bosseur

Học thuật
Thân thiện
bosseur

Un homme bosseur travaille tard dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Người làm việc chăm chỉ, người làm việc cật lực: Từ này dùng để chỉ một người làm việc rất nhiều, rất chăm chỉ, thường với cường độ cao. Đâymột từ thông tục, mang sắc thái khâm phục hoặc thân mật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pierre est un vrai bosseur, il travaille jusqu'à minuit tous les soirs. (Pierre đúngmột tay làm việc dữ, anh ấy làm việc đến tận nửa đêm mỗi tối.)
    • Pour réussir ce projet à temps, il nous faut des bosseurs. (Để hoàn thành dự án này đúng hạn, chúng ta cần những người làm việc cật lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, như giữa bạn bè, đồng nghiệp thân thiết hoặc trong lời khen ngợi. nhấn mạnh vào sự chăm chỉ năng suất lao động.
Biến thể từ gần giống
  • Bosser (động từ, thông tục): Làm việc chăm chỉ, cày cuốc.
    • Il a bossé toute la nuit pour finir son rapport. (Anh ấy đã làm việc cật lực cả đêm để hoàn thành báo cáo.)
  • Travailleur acharné (cụm danh từ): Người làm việc cật lực (trang trọng hơn).
  • Bûcheur (danh từ, thông tục): Người học hành/chăm chỉ rất nhiều (thường dùng trong học tập).
Từ đồng nghĩa
  • Travailleur (n): Người lao động, người chăm chỉ (nghĩa rộng trung lập hơn).
  • Forcené du travail (n): Người cuồng công việc (nhấn mạnh mức độ quá mức).
Từ trái nghĩa
  • Fainéant (n): Kẻ lười biếng.
  • Paresseux (n): Người lười nhác.
bosseur

Un homme bosseur travaille tard dans son bureau.

danh từ
  1. (thông tục) tay (kẻ) làm việc dữ, tay (kẻ) làm việc căng