poseur
/pou'zə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người đặt, người đóng: Chỉ người thực hiện công việc lắp đặt, đặt để một vật gì đó.
- Người (làm) điệu: Chỉ một người (thường là phụ nữ) có thái độ, cử chỉ cố tình gây sự chú ý, tỏ ra kiểu cách một cách không tự nhiên.
Tính từ:
- (Làm) điệu: Dùng để miêu tả một người có thái độ, hành vi kiểu cách, cố tình gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le poseur de parquet a terminé son travail. (Người đóng sàn đã hoàn thành công việc của anh ta.)
- Elle est un vrai poseur ; elle ne parle que pour se faire remarquer. (Cô ấy đúng là một người làm điệu; cô ấy chỉ nói để gây sự chú ý.)
Tính từ (dạng giống cái: poseuse):
- Elle est un peu poseuse. (Cô ta hơi điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le poseur": Hành động như một kẻ làm điệu, tỏ ra kiểu cách.
- Arrête de faire le poseur et sois naturel ! (Đừng có làm điệu nữa và hãy tự nhiên đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Poseuse (n.f): Dạng giống cái của danh từ .
- Pose (n.f): Tư thế, dáng điệu (thường là cố tình tạo dáng).
- Poser (v): Đặt, để; tỏ ra, làm ra vẻ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "người làm điệu"):
- Frimeur/Frimeuse: Kẻ thích phô trương, làm bộ làm tịch.
- Tartufe: Kẻ đạo đức giả (nghĩa mạnh hơn).
- Danh từ (nghĩa "người đặt"):
- Installateur: Người lắp đặt.
- Plaqueur: Thợ lát, thợ ốp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "poseur" vì đây là danh từ/tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "poser").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "poseur").
danh từ giống đực
- người đặt, người đóng
- Poseur de parquetngười đóng sàn
- Poseur de voiengười đặt đường ray
- người (làm) điệu
tính từ
- (làm) điệu
- Elle est un peu poseusecô ta hơi điệu