poseur

/pou'zə:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người đặt, người đóng: Chỉ người thực hiện công việc lắp đặt, đặt để một vật đó.
    • Người (làm) điệu: Chỉ một người (thườngphụ nữ) thái độ, cử chỉ cố tình gây sự chú ý, tỏ ra kiểu cách một cách không tự nhiên.
  2. Tính từ:

    • (Làm) điệu: Dùng để miêu tả một người thái độ, hành vi kiểu cách, cố tình gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le poseur de parquet a terminé son travail. (Người đóng sàn đã hoàn thành công việc của anh ta.)
    • Elle est un vrai poseur ; elle ne parle que pour se faire remarquer. ( ấy đúngmột người làm điệu; ấy chỉ nói để gây sự chú ý.)
  • Tính từ (dạng giống cái: poseuse):

    • Elle est un peu poseuse. (Cô ta hơi điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le poseur": Hành động như một kẻ làm điệu, tỏ ra kiểu cách.
    • Arrête de faire le poseur et sois naturel ! (Đừng làm điệu nữa hãy tự nhiên đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Poseuse (n.f): Dạng giống cái của danh từ .
  • Pose (n.f): Tư thế, dáng điệu (thườngcố tình tạo dáng).
  • Poser (v): Đặt, để; tỏ ra, làm ra vẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "người làm điệu"):
    • Frimeur/Frimeuse: Kẻ thích phô trương, làm bộ làm tịch.
    • Tartufe: Kẻ đạo đức giả (nghĩa mạnh hơn).
  • Danh từ (nghĩa "người đặt"):
    • Installateur: Người lắp đặt.
    • Plaqueur: Thợ lát, thợ ốp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "poseur" đâydanh từ/tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "poser").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "poseur").

danh từ giống đực
  1. người đặt, người đóng
    • Poseur de parquet
      người đóng sàn
    • Poseur de voie
      người đặt đường ray
  2. người (làm) điệu
tính từ
  1. (làm) điệu
    • Elle est un peu poseuse
      cô ta hơi điệu