poseur

/pou'zə:/
danh từ giống đực
  1. người đặt, người đóng
    • Poseur de parquet
      người đóng sàn
    • Poseur de voie
      người đặt đường ray
  2. người (làm) điệu
tính từ
  1. (làm) điệu
    • Elle est un peu poseuse
      cô ta hơi điệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "poseur"