bossuer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm gù lên, làm móp méo: Hành động gây ra một vết lõm, một chỗ phồng lên hoặc biến dạng trên bề mặt của một vật, thường do tác động mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a bossué la portière de sa voiture en se garant. (Anh ấy đã làm móp méo cửa xe ô tô của mình khi đỗ xe.)
- Le ballon a bossué le capot. (Quả bóng đã làm gù lên mui xe.)
- Faites attention à ne pas bossuer la boîte en métal. (Hãy cẩn thận đừng làm móp hộp kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se bossuer" (dạng phản thân): Tự bị móp, tự bị biến dạng.
- L'aile de l'avion s'est bossuée à l'atterrissage. (Cánh máy bay đã bị móp khi hạ cánh.)
- Le pare-chocs s'est bossué légèrement. (Thanh chắn bùn đã bị móp nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bossu (tính từ): Gù, có bướu.
- un dos bossu (một cái lưng gù)
- Bossu (danh từ): Người gù lưng.
- Bossage (danh từ): Chỗ phồng lên, chỗ lồi ra; (trong kiến trúc) đá nhô ra để trang trí.
- Bossé (tính từ): Bị móp, bị biến dạng.
- une surface bossée (một bề mặt bị móp méo)
Từ đồng nghĩa
- Cabosser: Làm móp, làm méo (thường dùng cho kim loại như ô tô).
- Déformer: Làm biến dạng.
- Froisser: Làm nhàu, làm nhăn (thường dùng cho giấy, vải); cũng có thể dùng theo nghĩa bóng là làm phật lòng.
Từ trái nghĩa
- Aplanir: Làm phẳng, san bằng.
- Redresser: Sửa lại cho thẳng, uốn nắn lại.
- Lisser: Làm nhẵn, là phẳng.
ngoại động từ
- làm gù lên, làm móp méo