bossuer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm lên, làm móp méo: Hành động gây ra một vết lõm, một chỗ phồng lên hoặc biến dạng trên bề mặt của một vật, thường do tác động mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a bossué la portière de sa voiture en se garant. (Anh ấy đã làm móp méo cửa xe ô của mình khi đỗ xe.)
    • Le ballon a bossué le capot. (Quả bóng đã làm lên mui xe.)
    • Faites attention à ne pas bossuer la boîte en métal. (Hãy cẩn thận đừng làm móp hộp kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se bossuer" (dạng phản thân): Tự bị móp, tự bị biến dạng.
    • L'aile de l'avion s'est bossuée à l'atterrissage. (Cánh máy bay đã bị móp khi hạ cánh.)
    • Le pare-chocs s'est bossué légèrement. (Thanh chắn bùn đã bị móp nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bossu (tính từ): , bướu.
    • un dos bossu (một cái lưng )
  • Bossu (danh từ): Người lưng.
  • Bossage (danh từ): Chỗ phồng lên, chỗ lồi ra; (trong kiến trúc) đá nhô ra để trang trí.
  • Bossé (tính từ): Bị móp, bị biến dạng.
    • une surface bossée (một bề mặt bị móp méo)
Từ đồng nghĩa
  • Cabosser: Làm móp, làm méo (thường dùng cho kim loại như ô ).
  • Déformer: Làm biến dạng.
  • Froisser: Làm nhàu, làm nhăn (thường dùng cho giấy, vải); cũng có thể dùng theo nghĩa bónglàm phật lòng.
Từ trái nghĩa
  • Aplanir: Làm phẳng, san bằng.
  • Redresser: Sửa lại cho thẳng, uốn nắn lại.
  • Lisser: Làm nhẵn, là phẳng.
ngoại động từ
  1. làm lên, làm móp méo