baiseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục, khẩu ngữ):
- Người hôn: Chỉ một người thường xuyên hoặc có kỹ năng trong việc hôn môi một cách đam mê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il se vante d'être un grand baiseur. (Hắn ta khoe khoang mình là một tay hôn cừ khôi.)
- Dans ce film, son personnage est un baiseur invétéré. (Trong bộ phim đó, nhân vật của anh ta là một kẻ hôn môi không biết chán.)
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: Từ "baiseur" là một từ rất thông tục và có tính chất suồng sã. Nó chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ, giữa bạn bè thân thiết hoặc trong các tác phẩm văn học, điện ảnh mang tính chất đời thường, phóng khoáng. Tuyệt đối không sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, lịch sự hoặc với người lạ.
- Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái khoe khoang, phóng đại hoặc hơi thô tục khi miêu tả hành động này. Cần hết sức thận trọng khi sử dụng.
Biến thể và từ liên quan
- Baiser (động từ, thông tục): Hôn môi một cách đam mê.
- Ils se baisent passionnément. (Họ hôn nhau say đắm.)
- Bise (danh từ, thân mật): Cái hôn má (chào hỏi).
- On se fait la bise ? (Chúng ta hôn má chào nhau nhé?)
- Bisou (danh từ, thân mật): Cái hôn (nói chung, thường dùng với trẻ con hoặc người yêu).
- Fais un bisou à ta maman. (Hôn mẹ con đi nào.)
Từ đồng nghĩa (cùng mức độ thông tục)
- Embrasseur (danh từ): Người hôn. (Từ này ít thô tục hơn "baiseur" nhưng vẫn là khẩu ngữ).
Lưu ý quan trọng
- Nhầm lẫn nguy hiểm: Động từ "baiser" trong tiếng Pháp hiện đại có một nghĩa rất thô tục và tục tĩu khác, phổ biến hơn nhiều so với nghĩa "hôn". Vì lý do này, từ "baiseur" (xuất phát từ động từ đó) gần như không bao giờ được sử dụng trong giao tiếp thông thường với nghĩa "người hôn" vì rất dễ gây hiểu lầm nghiêm trọng và bị coi là thô lỗ. Nghĩa "người hôn" này chủ yếu tồn tại trong văn học cổ điển hoặc trong một số ngữ cảnh rất đặc thù. Để nói "hôn" một cách an toàn, hãy luôn sử dụng embrasser.