bora
/'bɔ:rə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gió bora: Một loại gió lạnh, khô và mạnh, thường thổi từ phía bắc hoặc đông bắc xuống các vùng ven biển Adriatic.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bora wind can be very strong in winter. (Gió bora có thể rất mạnh vào mùa đông.)
- Sailing is dangerous when the bora blows. (Việc đi thuyền rất nguy hiểm khi gió bora thổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a fierce bora": một cơn gió bora dữ dội.
- The city was hit by a fierce bora last night. (Thành phố đã bị một cơn gió bora dữ dội tấn công đêm qua.)
- "bora conditions": điều kiện thời tiết có gió bora.
- Driving is difficult in bora conditions. (Lái xe rất khó khăn trong điều kiện thời tiết có gió bora.)
Biến thể và từ gần giống
- Katabatic wind (n): Gió hạ sơn, một thuật ngữ khí tượng chung chỉ loại gió lạnh thổi xuống từ vùng cao. Gió bora là một loại gió hạ sơn cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Northeaster: Gió đông bắc (có thể dùng trong ngữ cảnh chung, nhưng không chỉ chính xác loại gió bora).
- Cold wind: Gió lạnh (nghĩa chung).