briseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người phá vỡ, người phá: Chỉ một cá nhân có hành động làm vỡ, phá hủy, hoặc chấm dứt một cái gì đó, thường là một tình trạng, một sự thống nhất, hay một cuộc đấu tranh tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est considéré comme un briseur de machines pendant la révolution industrielle. (Ông ấy được coi là một người phá máy móc trong cuộc cách mạng công nghiệp.)
- Les briseurs de grève ont traversé le piquet de grève. (Những người phá đình công đã vượt qua hàng rào biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Briseur de...": Cấu trúc thường gặp, dùng để chỉ người chuyên phá vỡ một thứ cụ thể. Nghĩa của cụm phụ thuộc vào danh từ đi sau.
- Un briseur de rêves (kẻ phá vỡ những giấc mơ)
- Un briseur de silence (người phá vỡ sự im lặng)
Biến thể và từ gần giống
- Brise (n.f): Cơn gió nhẹ; sự gãy, vỡ.
- Briser (v.t): Làm vỡ, đập vỡ, phá vỡ.
- Briser un verre (Làm vỡ cái ly)
- Brisable (adj): Có thể bị vỡ, dễ vỡ.
Từ đồng nghĩa
- Destructeur (n.m): Kẻ phá hủy, người tàn phá.
- Sapeur (n.m): Người phá hoại ngầm, kẻ phá đổ (nghĩa bóng).
Cụm từ cố định
- Briseur de grève (n.m): Người phá đình công, thợ không tham gia đình công hoặc được thuê để thay thế công nhân đình công.
- L'entreprise a engagé des briseurs de grève. (Công ty đã thuê những người phá đình công.)
danh từ
- người phá vỡ, người phá
- Briseur de grèvethợ phá đình công (thợ không chịu tham gia đình công; thợ tuyển dụng để thay thế thợ đình công)