branded

Adjective
  1. đã được đóng dấu, được đóng dấu bằng sắt nung đỏ
    • branded criminal
      tội phạm đã bị đóng dấu
  2. (hàng hóa) đã được đóng nhãn (hay biểu tượng riêng để biểu thị các độc quyền)
    • Branded merchandise is that bearing a standard brand name.
      Hàng hóa đã đóng nhãn mác hàng hóa đã mang một thương hiệu tiêu chuẩn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "branded"

branded
The rancher checks his branded cattle in the pasture.