brisure

Học thuật
Thân thiện
brisure

Le miroir a une brisure en forme d'étoile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chỗ vỡ, chỗ rạn: Vết nứt, vết vỡ trên một bề mặt cứng, giòn.
    • Mảnh vỡ: Phần nhỏ bị vỡ ra từ một vật thể lớn hơn.
    • (Kỹ thuật) Đường nối bản lề: Trong kỹ thuật, chỉ đường ghép nối hoặc khớp nối, đặc biệt liên quan đến bản lề.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les brisures d'une glace. (Những chỗ vỡ của tấm gương.)
    • Brisures de riz. (Những mảnh/tấm gạo vỡ.)
    • La brisure de la porte est bien conçue. (Đường nối bản lề của cánh cửa được thiết kế tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brisure de pain": Mẩu bánh mì vụn.
    • Il ramassa les brisures de pain sur la table. (Anh ấy nhặt những mẩu bánh mì vụn trên bàn.)
  • "Brisure de voix": (Nghĩa ẩn dụ, hiếm gặp) Sự đứt quãng, sự run run trong giọng nói do xúc động.
    • Une brisure dans sa voix trahissait son émotion. (Một sự run run trong giọng nói của ấy đã bộc lộ cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Briser (động từ): Làm vỡ, đập vỡ.
    • Il a brisé le vase. (Anh ấy đã làm vỡ cái bình.)
  • Brisant, e (tính từ): Dễ vỡ; (danh từ) sóng vỡ.
    • Un verre très brisant. (Một cái ly rất dễ vỡ.)
  • Brisé, e (tính từ): Bị gãy, bị vỡ; kiệt sức.
    • Un bras brisé. (Một cánh tay bị gãy.)
Từ đồng nghĩa
  • Fêlure (n.f): Vết nứt, vết rạn.
  • Fragment (n.m): Mảnh vỡ, mảnh vụn.
  • Éclat (n.m): Mảnh vỡ (thường sắc nhọn); ánh sáng chói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "briser").

Thành ngữ liên quan
  • "À la brisure du jour": (Văn chương, cổ) Vào lúc rạng đông, lúc ngày mới bắt đầu.
    • Il partit à la brisure du jour. (Anh ấy lên đường vào lúc rạng đông.)
brisure

Le miroir a une brisure en forme d'étoile.

danh từ giống cái
  1. chỗ vỡ, chỗ rạn
    • Les brisures d'une glace
      chỗ vỡ của tấm gương
  2. mảnh vỡ
    • Brisures de riz
      tấm gạo
  3. (kỹ thuật) đường nối bản lề