dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

bring

Words Mentioning "bring"

ăn tiền
ăn đường
áp lực
bắt lỗi
biết
bước ngoặt
bù trì
cách rách
chấm dứt
chạm ngõ
chạm vía
chèo chống
chí hướng
chuốc
cúc dục
dẫn cưới
dạy bảo
di họa
dục
dun rủi
dưỡng dục
dưỡng sinh
Duy Tân
đẻ
đem
đem lại
giảm thọ
kéo theo
kết thúc
kiện cáo
kiện toàn
lụy
mờ ám
mua việc
na
nạp thái
nết
nêu
nhập
nhất thống
nó
nông nghiệp
nuôi
nuôi bộ
nuôi dưỡng
nuôi nấng
ói
phát huy
phúng
qui
quở quang
quy
rạng danh
ra người
rèn cặp
rỡ ràng
sản dục
sinh dưỡng
tha
Thái
thưa kiện
đưa
vờn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...