priseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người hít thuốc lá bột: "priseur" chỉ một người có thói quen hoặc hành động hít thuốc lá dưới dạng bột khô qua mũi, một cách sử dụng thuốc lá ít phổ biến hơn so với hút.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Au XVIIIe siècle, être un priseur était assez courant parmi l'aristocratie. (Vào thế kỷ 18, việc là một người hít thuốc lá bột khá phổ biến trong giới quý tộc.)
- Ce musée expose de magnifiques tabatières qui appartenaient à d'anciens priseurs. (Bảo tàng này trưng bày những chiếc hộp thuốc lá tuyệt đẹp từng thuộc về những người hít thuốc lá bột ngày xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu mang tính lịch sử hoặc mô tả, dùng để chỉ một tập quán xã hội trong quá khứ hơn là một hành vi hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Priser (động từ): hít thuốc lá bột.
- Il prisait du tabac fin. (Ông ấy hít thuốc lá bột loại tốt.)
- Tabatière (danh từ giống cái): hộp đựng thuốc lá bột.
- Tabac à priser (cụm danh từ): thuốc lá dạng bột để hít.
Từ đồng nghĩa
- Consommateur de tabac à priser: người tiêu thụ thuốc lá để hít. (Cụm từ mô tả dài hơn, ít dùng trực tiếp như danh xưng)
Từ trái nghĩa
- Fumeur: người hút thuốc (thuốc lá, xì gà, tẩu).
danh từ giống đực
- người hít thuốc lá (thuốc lá bột)