brady
Định nghĩa
- Danh từ riêng (tên người):
- Brady: Tên của một nhà tài chính người Mỹ nổi tiếng với tình yêu kim cương và lối sống xa hoa (1856–1917).
- Brady: Tên của một nhà tiên phong nhiếp ảnh người Mỹ, nổi tiếng với các bức chân dung; là nhiếp ảnh gia chính thức của Liên bang trong Nội chiến Hoa Kỳ (1823–1896).
Ví dụ sử dụng
- (Diamond Jim Brady được biết đến với lối sống xa hoa và tình yêu đối với trang sức.)
- (Những bức ảnh về Nội chiến của Mathew Brady có ý nghĩa lịch sử quan trọng.)
- (Bộ sưu tập Brady được lưu giữ tại Cơ quan Lưu trữ Quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Brady" thường được dùng như một họ hoặc tên riêng trong văn hóa Mỹ, không có nghĩa phổ quát ngoài việc chỉ người cụ thể.
- Trong ngữ cảnh lịch sử, "Brady" thường đi kèm với tên đệm hoặc biệt danh để phân biệt hai nhân vật nổi tiếng: và .
Biến thể và từ gần giống
- Brady (không có biến thể từ vựng mở rộng, vì đây là danh từ riêng).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Brady" là tên riêng. Trong ngữ cảnh, có thể thay thế bằng:
- Nhà tài chính (cho Diamond Jim Brady).
- Nhiếp ảnh gia Nội chiến (cho Mathew Brady).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Brady".
Thành ngữ liên quan
- Brady bunch: Một cụm từ không chính thức chỉ một gia đình đông con hoặc một nhóm người thân thiết, bắt nguồn từ chương trình truyền hình Mỹ "The Brady Bunch" (thập niên 1970). Tuy nhiên, cụm từ này không liên quan đến định nghĩa gốc của từ "Brady" trong từ điển Wordnet.
- They are like a Brady bunch, always together and supporting each other. (Họ như một gia đình Brady, luôn bên nhau và ủng hộ lẫn nhau.)