creek

/kri:k/
danh từ
  1. vùng, lạch
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sông con, nhánh sông
  3. thung lũng hẹp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "creek"

creek
A child skips stones across a shallow creek.