browne

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà văn người Mỹ (1834-1867): "Browne" dùng để chỉ Charles Farrar Browne, một tác giả người Mỹ nổi tiếng với những câu chuyện hài hước về một người biểu diễn lưu động.
    • Tên của một họa sĩ minh họa người Anh (1815-1882): "Browne" cũng chỉ Hablot Knight Browne, người đã minh họa một số tiểu thuyết của Charles Dickens.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Browne's humorous tales were very popular in the 19th century. (Những câu chuyện hài hước của Browne rất phổ biến vào thế kỷ 19.)
    • The illustrations by Browne added depth to Dickens' novels. (Những bức minh họa của Browne đã thêm chiều sâu cho các tiểu thuyết của Dickens.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Browne" không phải một từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại chỉ xuất hiện như một tên riêng trong văn học hoặc lịch sử. không các cụm từ hay thành ngữ liên quan.
Biến thể từ gần giống
  • Brown (adj): màu nâu (không liên quan trực tiếp đến "Browne" nhưng từ đồng âm khác nghĩa).
    • The brown horse ran fast. (Con ngựa màu nâu chạy nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Browne" tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không .
Thành ngữ liên quan
  • Không .