bruyère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây thạch thảo: Một loại cây bụi nhỏ, thường mọc ở vùng đất cát hoặc đồi hoang, có hoa nhỏ màu tím hồng.
- Gỗ hoặc rễ cây thạch thảo: Chất liệu từ cây thạch thảo, đặc biệt là từ rễ, được dùng để chế tạo các đồ vật như tẩu thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lande est couverte de bruyère. (Vùng đất hoang được phủ đầy cây thạch thảo.)
- Il fume une pipe de bruyère. (Ông ấy hút một cái điếu (làm bằng rễ) thạch thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coq de bruyère": (danh từ giống đực) Một loài chim thuộc họ gà, sống ở vùng rừng núi (thường được dịch là gà gô đen hoặc gà rừng).
- Les chasseurs cherchent le coq de bruyère. (Những người thợ săn đang tìm con gà gô đen.)
Biến thể và từ gần giống
- Bruyère callune (n.f): Tên khoa học phổ biến của cây thạch thảo.
- Landes à bruyère (n.f.pl): Những vùng đất hoang mọc đầy cây thạch thảo.
Từ đồng nghĩa
- Callune (n.f): Thạch thảo (tên gọi khoa học/thực vật học).
Thành ngữ liên quan
- Être fleur de bruyère: (Thành ngữ cũ, ít dùng) Chỉ một cô gái mỏng manh, duyên dáng như hoa thạch thảo.
danh từ giống cái
- thạch thảo (cây, rễ)
- Une pipe de bruyèrecái điếu bằng rễ thạch thảo
- coq de bruyère(động vật học) gà gô đen