bruyère

danh từ giống cái
  1. thạch thảo (cây, rễ)
    • Une pipe de bruyère
      cái điếu bằng rễ thạch thảo
    • coq de bruyère
      (động vật học) gà gô đen

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bruyère
Une pipe de bruyère repose sur la table.