buddha
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đã đạt đến trạng thái giác ngộ hoàn toàn: "buddha" dùng để chỉ một người đã đạt được sự giác ngộ viên mãn, thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử, theo quan niệm của Phật giáo.
- Đức Phật lịch sử: "buddha" cũng đặc biệt chỉ Siddhartha Gautama, người sáng lập ra Phật giáo, sống vào khoảng thế kỷ 6-5 trước Công nguyên, được tôn kính như một vị thần.
Ví dụ sử dụng
- (Đức Phật ngồi thiền dưới cây Bồ Đề.)
- (Nhiều người tìm cách trở thành một vị Phật thông qua thực hành tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"buddha nature": Phật tính, bản chất giác ngộ tiềm ẩn trong mọi chúng sinh.
- According to Mahayana Buddhism, all beings possess buddha nature. (Theo Phật giáo Đại thừa, tất cả chúng sinh đều có Phật tính.)
"buddha statue": tượng Phật.
- The ancient buddha statue was carved from a single block of stone. (Bức tượng Phật cổ được chạm khắc từ một khối đá duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Buddhist (danh từ/tính từ): người theo Phật giáo / thuộc về Phật giáo.
- She is a devout Buddhist. (Cô ấy là một Phật tử sùng đạo.)
Buddhism (danh từ): Phật giáo, tôn giáo dựa trên lời dạy của Đức Phật.
- Buddhism emphasizes compassion and mindfulness. (Phật giáo nhấn mạnh lòng từ bi và chánh niệm.)
Từ đồng nghĩa
- Enlightened one: bậc giác ngộ.
- Awakened one: bậc tỉnh thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "buddha".)
- Tuy nhiên, có thể dùng "to take refuge in the Buddha" (quy y Phật).
- Many Buddhists take refuge in the Buddha, the Dharma, and the Sangha. (Nhiều Phật tử quy y Phật, Pháp, và Tăng.)
Thành ngữ liên quan
"Buddha knows" (thành ngữ thông tục): ai mà biết được, chỉ sự không chắc chắn.
- Buddha knows what will happen next. (Ai mà biết được điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.)
"Laughing Buddha": Phật cười, chỉ tượng Phật Di Lặc với nụ cười hân hoan, thường tượng trưng cho may mắn.
- The Laughing Buddha is often placed in homes for good fortune. (Phật cười thường được đặt trong nhà để cầu may mắn.)