bull neck
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cổ to và ngắn, khỏe mạnh: "bull neck" dùng để chỉ một cái cổ có kích thước lớn, ngắn và trông rất khỏe, thường gắn liền với hình ảnh của một con bò đực (bull). Đây là đặc điểm thể chất, không phải là một bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- (Đô vật đó có một cái cổ to và ngắn khiến anh ta trông đáng sợ.)
- (Cổ to và ngắn của cô ấy là kết quả của nhiều năm tập tạ nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a bull neck": sở hữu một cái cổ to, ngắn và khỏe.
- He has a bull neck from years of playing rugby. (Anh ấy có một cái cổ to và ngắn vì nhiều năm chơi bóng bầu dục.)
- "a bull-necked person": người có cổ to và ngắn.
- The bull-necked guard stood at the entrance. (Người bảo vệ với cái cổ to và ngắn đứng ở lối vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Bull-necked (tính từ): có cổ to và ngắn.
- The bull-necked man was hard to miss in the crowd. (Người đàn ông có cổ to và ngắn rất dễ nhận ra trong đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Thick neck: cổ dày, cổ to (miêu tả chung, không nhấn mạnh độ ngắn).
- Powerful neck: cổ khỏe mạnh (nhấn mạnh sức mạnh hơn là hình dáng).
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Bull-headed: bướng bỉnh, cứng đầu (thành ngữ có từ "bull", nhưng khác nghĩa với "bull neck").
- He’s so bull-headed that he won’t listen to anyone. (Anh ta bướng bỉnh đến mức không nghe lời ai.)