bull's-eye
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tâm điểm của bia tập bắn: "bull's-eye" chỉ vòng tròn trung tâm của một bia tập bắn, thường là điểm được nhắm đến và có giá trị điểm cao nhất.
- Cú bắn trúng tâm điểm: Từ này cũng dùng để chỉ một cú bắn hoặc ném trúng chính xác vào tâm điểm của bia.
- Điểm chính xác, mục tiêu: Trong nghĩa bóng, "bull's-eye" có thể chỉ bất kỳ điều gì đạt được sự chính xác tuyệt đối hoặc đúng mục tiêu.
- Đèn lồng một mặt: Trong lịch sử, "bull's-eye" còn chỉ một loại đèn lồng có một lỗ mở duy nhất và một tấm trượt có thể đóng lại để che khuất ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Tâm điểm của bia tập bắn:
- The archer aimed for the bull's-eye. (Cung thủ nhắm vào tâm điểm của bia tập bắn.)
- Cú bắn trúng tâm điểm:
- She scored a bull's-eye with her final arrow. (Cô ấy đã ghi được một cú bắn trúng tâm điểm với mũi tên cuối cùng.)
- Điểm chính xác, mục tiêu (nghĩa bóng):
- His comment was a bull's-eye, perfectly describing the problem. (Nhận xét của anh ấy rất chính xác, mô tả hoàn hảo vấn đề.)
- Đèn lồng một mặt:
- The old ship used a bull's-eye lantern for signaling. (Con tàu cũ sử dụng một chiếc đèn lồng một mặt để phát tín hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hit the bull's-eye": đạt được mục tiêu một cách chính xác, thành công rực rỡ.
- The marketing campaign hit the bull's-eye, increasing sales by 50%. (Chiến dịch tiếp thị đã đạt được mục tiêu một cách chính xác, tăng doanh số lên 50%.)
- "bull's-eye glass": kính lồi dùng trong đèn lồng hoặc cửa sổ.
- The antique shop had a window with bull's-eye glass. (Cửa hàng đồ cổ có một cửa sổ bằng kính lồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bull's-eye (cũng viết là bullseye): cách viết phổ biến khác, không có dấu gạch nối.
- Bull's-eye lantern (n): đèn lồng một mặt như định nghĩa.
- The lighthouse keeper used a bull's-eye lantern to guide ships. (Người giữ ngọn hải đăng sử dụng đèn lồng một mặt để dẫn đường cho tàu thuyền.)
Từ đồng nghĩa
- Target center: tâm điểm của bia.
- Direct hit: cú bắn trúng trực tiếp.
- Sweet spot: điểm ngọt (thường dùng trong thể thao hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bull's-eye". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Aim for the bull's-eye: nhắm vào tâm điểm.
- In archery, always aim for the bull's-eye. (Trong bắn cung, luôn nhắm vào tâm điểm.)
Thành ngữ liên quan
- Hit the bull's-eye: đạt được thành công lớn hoặc nói đúng điều gì đó.
- Your guess hit the bull's-eye; you were exactly right. (Dự đoán của bạn rất chính xác; bạn đã hoàn toàn đúng.)
- Bull's-eye on the target: tập trung vào mục tiêu chính.
- The team kept a bull's-eye on the target of reducing costs. (Nhóm luôn tập trung vào mục tiêu chính là giảm chi phí.)