bura

bura

A woman speaks Bura with her grandmother in their village.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Chadic: "bura" một ngôn ngữ thuộc nhóm Chadic, được nóiphía nam Hồ Chad (khu vực bao gồm Nigeria Cameroon). Đây một ngôn ngữ ít người biết, thuộc ngữ hệ Phi-Á.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ bura nhiều phương ngữ được nói bởi các cộng đồng khác nhau.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng bura để hiểu lịch sử của ngữ hệ Chadic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bura" cũng có thể được dùng để chỉ người thuộc dân tộc nói ngôn ngữ này, nhưng trong ngữ cảnh từ điển, nghĩa chính ngôn ngữ.
    • The Bura people are known for their rich oral traditions. (Người Bura nổi tiếng với các truyền thống truyền khẩu phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Bura-Pabir: Một phương ngữ hoặc tên gọi khác của ngôn ngữ bura, đôi khi được coi một nhóm ngôn ngữ riêng.
    • Bura-Pabir is spoken in the northeastern part of Nigeria. (Tiếng Bura-Pabir được nóiphần đông bắc Nigeria.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Chadic: "bura" một thành viên của nhóm ngôn ngữ Chadic, do đó không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể mô tả "một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Phi-Á".
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ hoặc phrasal verbs phổ biến với "bura" trong tiếng Anh, đây tên riêng của một ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "bura" trong tiếng Anh.