busqué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khum, lồi: Dùng để mô tả hình dạng cong ra phía ngoài, tạo thành một đường vòng cung hoặc một mặt lồi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có một cái mũi khoằm/lồi.)
- (Mái nhà của ngôi nhà cũ có hình khum.)
- (Một lưỡi dao có hình cong lồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc mô tả: Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc các mô tả chi tiết, đặc biệt để nói về hình dáng mũi, lông mày, mái nhà hoặc các vật thể có đường cong đặc trưng.
- Son profil se dessinait, avec son front haut et son nez busqué. (Đường nét khuôn mặt anh ta hiện ra, với vầng trán cao và chiếc mũi khoằm.)
Biến thể và từ gần giống
- Se busquer (động từ phản thân, ít dùng): Trở nên khum, cong lên.
- Le bois se busque en séchant. (Gỗ bị cong lên khi khô.)
Từ đồng nghĩa
- Arqué: Cong hình vòng cung.
- Convexe: Lồi (thuật ngữ hình học hoặc kỹ thuật).
- Courbé: Cong.
Từ trái nghĩa
- Concave: Lõm.
- Droit: Thẳng.
- Plat: Phẳng.
tính từ
- khum, lồi