butterfly

/'bʌtəflai/
Học thuật
Thân thiện
butterfly

A butterfly lands gently on a purple flower in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con bướm: Một loài côn trùng cánh lớn, thường nhiều màu sắc, hoạt động ban ngày vòng đời biến thái hoàn toàn từ sâu bướm.
    • Người nhẹ dạ, thích phù hoa: (Nghĩa bóng) Chỉ một người không kiên định, dễ thay đổi, hay đam mê những thứ hào nhoáng bề ngoài.
    • Kiểu bơi bướm: Một kiểu bơi thi đấu trong đó hai tay đưa ra phía trước cùng lúc khỏi mặt nước trong khi hai chân đạp lên xuống nhịp nhàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (con bướm):

    • A beautiful butterfly landed on the flower. (Một con bướm xinh đẹp đậu trên bông hoa.)
    • Children love to chase butterflies in the garden. (Trẻ em thích đuổi theo những con bướm trong vườn.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • She's such a social butterfly, always flitting from one party to another. ( ấy đúng một người nhẹ dạ, luôn chuyển từ bữa tiệc này sang bữa tiệc khác.)
  • Danh từ (thể thao):

    • He won the gold medal in the 200-meter butterfly. (Anh ấy giành huy chương vàngnội dung bơi 200 mét bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have butterflies in one's stomach": Cảm thấy bồn chồn, hồi hộp, lo lắng (như con bướm bay trong bụng).

    • I always get butterflies in my stomach before a big presentation. (Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trước một bài thuyết trình quan trọng.)
  • "To break a butterfly on a wheel": (Thành ngữ) Dùng biện pháp quá mạnh hoặc phức tạp để giải quyết một vấn đề nhỏ; giết bằng dao mổ trâu.

    • Firing him for a minor mistake is like breaking a butterfly on a wheel. (Sa thải anh ta một lỗi nhỏ chẳng khác nào giết bằng dao mổ trâu.)
Biến thể từ liên quan
  • Butterfly knife (n): Một loại dao gập tay cầm chia đôi, có thể xoay quanh trục.
  • Butterfly valve (n): Van bướm, một loại van điều khiển dòng chảy đĩa xoay.
  • Butterfly effect (n): Hiệu ứng cánh bướm, một khái niệm trong lý thuyết hỗn loạn cho rằng một thay đổi nhỏ có thể gây ra hậu quả lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Lepidopteran (n): (Thuật ngữ khoa học) Loài thuộc bộ Cánh vẩy, bao gồm bướm ngài.
  • Flutterby (n): (Cách gọi vui, hiếm dùng) Một biến thể của "butterfly".
  • Socialite (n): Người nổi tiếng trong xã hội thượng lưu (gần nghĩa với "butterfly" theo nghĩa bóng).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "butterfly" với tư cách động từ chính. Hành động "bơi bướm" được diễn đạt "to swim butterfly").

Thành ngữ liên quan
  • "Float like a butterfly, sting like a bee": (Lời nói nổi tiếng của Muhammad Ali) Di chuyển nhẹ nhàng như bướm, tấn công nhanh mạnh như ong đốt.
  • "Butterfly mind": Tâm trí hay dao động, không thể tập trung lâu vào một việc.
    • He has a butterfly mind, always jumping from one idea to the next. (Anh ta một tâm trí hay thay đổi, luôn nhảy từ ý tưởng này sang ý tưởng khác.)
butterfly

A butterfly lands gently on a purple flower in the garden.

danh từ
  1. con bướm
  2. (nghĩa bóng) người nhẹ dạ; người thích phù hoa
  3. (thể dục,thể thao) kiểu bơi bướm

Idioms

  • to break a butterfly on wheel
    (tục ngữ) giết dùng dao mổ trâu