patty
/'pæti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếng thức ăn dẹt, tròn, nhỏ: Một phần thức ăn được tạo hình dẹt và tròn, thường làm từ thịt băm, rau củ, hoặc các nguyên liệu khác.
- Kẹo viên dẹt: Một loại kẹo có hình dạng tròn và dẹt.
- Bánh nhỏ: Một loại bánh ngọt hoặc bánh nướng nhỏ, có thể có nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I'll have a hamburger with a beef patty. (Tôi sẽ ăn một bánh hamburger với một miếng chả thịt bò.)
- She made vegetable patties from lentils and carrots. (Cô ấy làm những miếng chả rau củ từ đậu lăng và cà rốt.)
- The children were given mint patties as a treat. (Bọn trẻ được cho những viên kẹo bạc hà dẹt như một món quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Patty melt": Một loại bánh sandwich có nhân là một miếng patty thịt bò và phô mai, thường được nướng trên chảo.
- His favorite diner food is a patty melt. (Món ăn quán ông ấy thích nhất là bánh sandwich patty melt.)
"Patty shell": Một vỏ bánh ngọt, giòn, hình cốc, dùng để đựng các loại nhân mặn như thịt hầm hoặc patty.
- She served the chicken à la king in patty shells. (Cô ấy dọn món gà à la king trong những vỏ bánh patty.)
Biến thể và từ gần giống
Burger patty / Beef patty (n): Miếng thịt bò băm viên dẹt, dùng làm nhân chính cho bánh hamburger.
- The key to a good burger is a well-seasoned burger patty. (Chìa khóa cho một bánh burger ngon là một miếng thịt bò băm được nêm nếm tốt.)
Fish patty (n): Miếng chả dẹt làm từ thịt cá đã được băm hoặc xay nhuyễn.
- For dinner, we had fish patties with a side of peas. (Bữa tối, chúng tôi ăn chả cá với đậu Hà Lan.)
Từ đồng nghĩa
- Cakelet: Bánh nhỏ (thường dùng cho các loại bánh từ khoai tây hoặc rau củ).
- Disk: Đĩa, miếng tròn dẹt (chỉ hình dạng, không nhất thiết là thức ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "patty").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "patty").
danh từ
- cái chả nhỏ; chả bao bột nhỏ
- kẹo viên dẹt