patty

/'pæti/
danh từ
  1. cái chả nhỏ; chả bao bột nhỏ
  2. kẹo viên dẹt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "patty"

patty
A child places a hamburger patty on the grill.