dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

bận

Words Mentioning "bận"

ạ
đại quan lễ phục
đa mang
ăn bận
đang
đảo
Đào nguyên
bận
bằng
bận lòng
bết
bộn
bứt
Chắp cánh liền cành
chước
cớ
dưng
gia mang
Hồn mai
Hốt họ Đoàn
Kết cỏ ngậm vành
khổ não
kì
làm ăn
làm phiền
lăng xăng
lòng
lóng
mắc
mang mẻ
mua việc
nệ
ngày mùa
người tang
nhàn
nhàn rỗi
nhẹ mình
nhìn
phiền
quan ngại
quả thực
quả tình
rảnh
rảnh mắt
rảnh rang
rảnh tay
rảnh thân
rảnh việc
rỗi việc
Sân Lai
tất bật
thanh khâm
thảnh thơi
thể
thế
Thiên hậu
tiêu sái
tíu tít
trăm
Tử Lăng
ứ
ung dung
xin lỗi
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...