bẵng

adj
  1. Not heard from, without news
    • bẵng tin
      no news
    • bẵng đi một dạo không thấy anh ta
      for a while there has been no sign of him
  2. Clean
    • bỏ bẵng
      to clean omit, to clean drop

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bẵng
Bà cụ bẵng đi một thời gian không đến chợ.