bế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mang, ẵm, ôm trên tay: Hành động dùng hai tay hoặc cánh tay để nâng đỡ và giữ một đứa trẻ nhỏ hoặc một con vật nhỏ, thường là để di chuyển hoặc vỗ về.
- Bồng bế: Một cách nói nhấn mạnh hành động nâng niu, chăm sóc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mẹ thường bế em bé khi em khóc. (Mẹ thường ẵm em bé lên khi em khóc.)
- Anh trai tôi bế chú mèo con ra vườn chơi. (Anh trai tôi ôm chú mèo con ra vườn chơi.)
- Đứa trẻ mới biết đi đã đòi bà bế. (Đứa trẻ mới biết đi đã đòi bà ẵm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bế bồng": Cụm từ diễn tả hành động nâng niu, chăm sóc, ẵm bồng một cách âu yếm.
- Người mẹ trẻ bế bồng đứa con suốt cả ngày.
- "bế mạc": (Từ chuyên ngành) Chỉ việc kết thúc, bế mạc một sự kiện, hội nghị.
- Lễ bế mạc Hội nghị diễn ra vào chiều nay.
Biến thể và từ gần giống
- Bồng (đgt.): Gần nghĩa với "bế", thường dùng để chỉ việc bế lên bằng hai tay một cách trìu mến.
- Bà bồng cháu trên tay.
- Ẵm (đgt.): Cũng có nghĩa là bế, thường dùng cho trẻ sơ sinh hoặc vật nhỏ.
- Ẵm con vào lòng.
- Bồng bế (đgt.): Từ ghép, nhấn mạnh hành động chăm sóc, nâng đỡ.
- Công việc bồng bế con nhỏ rất vất vả.
Từ đồng nghĩa
- Ôm: Hành động vòng tay giữ chặt, có thể dùng cho người lớn hoặc vật. "Bế" thường chỉ dùng cho trẻ nhỏ hoặc vật nhỏ hơn người bế.
- Bồng: Như đã nêu ở trên.
- Ẵm: Như đã nêu ở trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bế lên: Hành động nâng một đứa trẻ hoặc vật từ dưới thấp lên cao để bế.
- Ông bế đứa cháu nhỏ lên để nó với tới cành cây.
- Bế đi: Vừa bế vừa di chuyển.
- Cô bảo mẫu bế đứa bé đi dạo trong công viên.
Thành ngữ liên quan
- "Con bế, con bồng, con dắt, con mang": Câu ca dao tả cảnh vất vả, tảo tần của người mẹ với đàn con thơ dại.
- "Bế quan tỏa cảng": Thành ngữ Hán Việt (với chữ "bế" - 閉) chỉ chính sách đóng cửa, không giao thương với nước ngoài.
- đgt. Mang trên tay một đứa trẻ hay một con vật nhỏ: Con bế, con bồng, con dắt, con mang (cd); Cháu bế con mèo đi đâu rồi?.