bấc

  1. (bot.) jonc
  2. moelle de jonc
  3. mèche
    • Bấc đèn
      mèche de lampe
    • Bấc gạc (y học)
      mèche de gaze
    • Đặt bấc (y học)
      poser une mèche; mécher
    • Gió bấc
      vent du Nord-Est ; bise

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bấc"

bấc
Cây bấc mọc thành bụi ven bờ ao.