cône
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hình nón, mặt nón: Trong toán học và hình học, chỉ một vật thể hoặc hình dạng có đáy tròn và thu nhỏ dần thành một điểm ở đỉnh.
- Nón: Trong thực vật học, chỉ cấu trúc sinh sản của các loài cây như thông, tùng, bách, thường có hình dạng tương tự hình nón.
- Nón: Trong địa chất học và địa lý, chỉ các cấu trúc địa hình tự nhiên có hình dạng nón, như nón phun trào của núi lửa.
- Nón: Trong giải phẫu học, chỉ một số cấu trúc trong cơ thể có hình dạng tương tự, như tế bào nón trong võng mạc mắt.
- Ốc lợi bông: Trong động vật học, chỉ một loài ốc biển thuộc họ Conidae, có vỏ hình nón đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cône est une figure géométrique en trois dimensions. (Hình nón là một hình khối ba chiều trong hình học.)
- Les sapins produisent des cônes qui contiennent leurs graines. (Các cây linh sam tạo ra những quả nón chứa hạt của chúng.)
- Le volcan a formé un grand cône de cendres. (Ngọn núi lửa đã tạo thành một nón tro bụi lớn.)
- Les cônes de la rétine sont sensibles à la lumière et aux couleurs. (Các tế bào nón trong võng mạc nhạy cảm với ánh sáng và màu sắc.)
- Le cône est un mollusque venimeux. (Ốc lợi bông là một loài động vật thân mềm có nọc độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cône de révolution": Hình nón tròn xoay, một hình nón được tạo thành bằng cách quay một tam giác vuông quanh một cạnh góc vuông của nó.
- Le cône de révolution est étudié en géométrie dans l'espace. (Hình nón tròn xoay được nghiên cứu trong hình học không gian.)
"Cône d'ombre": Vùng nón tối, vùng không gian phía sau một vật thể bị che khuất hoàn toàn khỏi nguồn sáng.
- Pendant l'éclipse, la Lune entre dans le cône d'ombre de la Terre. (Trong nhật thực, Mặt Trăng đi vào vùng nón tối của Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
Conique (adj): (thuộc) hình nón, có dạng hình nón.
- Une section conique. (Một đường cô-nic.)
Conifère (n.m): Cây hạt trần, thường có quả nón.
- Le pin est un conifère. (Cây thông là một loài cây hạt trần.)
Từ đồng nghĩa
- Pyramide (n.f): Hình chóp (có đáy là đa giác, khác với hình nón có đáy tròn).
- Pomme de pin (n.f): Quả thông, quả nón thông (nghĩa cụ thể trong thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "cône")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cône")
danh từ giống đực
- (toán học) mặt nón, hình nón
- (thực vật học; địa lý, địa chất; giải phẫu) nón
- (động vật học) ốc lợi bông