cặm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (phương ngữ):
- Cắm, ghim, cố định một vật vào một nơi nào đó: Đây là cách nói phổ biến trong một số phương ngữ, đồng nghĩa với từ "cắm".
- (Phương tiện như goòng, xe) bị kẹt, bị mắc: Chỉ tình trạng phương tiện bị trật bánh, lún sâu vào bùn lầy hoặc chướng ngại vật khiến không thể di chuyển được.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (phương ngữ - nghĩa "cắm"):
- Bà cặm cây cọc xuống đất để làm hàng rào. (Bà cắm cây cọc xuống đất để làm hàng rào.)
- Nó cặm cây tăm vào miệng. (Nó cắm cây tăm vào miệng.)
- Động từ (nghĩa "bị kẹt"):
- Chiếc xe tải bị cặm giữa con đường đất lầy lội sau cơn mưa. (Chiếc xe tải bị kẹt giữa con đường đất lầy lội sau cơn mưa.)
- Đoàn tàu bị cặm vì một tảng đá lăn xuống đường ray. (Đoàn tàu bị mắc kẹt vì một tảng đá lăn xuống đường ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cặm cụi": (tính từ/trạng từ) miêu tả sự chăm chỉ, chịu khó làm một việc gì đó một cách tập trung và liên tục, thường trong một thời gian dài.
- Anh ấy cặm cụi ngồi đọc sách cả buổi tối. (Anh ấy chăm chú ngồi đọc sách cả buổi tối.)
- Người thợ cặm cụi khắc từng chi tiết nhỏ trên bức tượng. (Người thợ tỉ mỉ khắc từng chi tiết nhỏ trên bức tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cắm (động từ): Nghĩa chuẩn, phổ thông, tương đương với nghĩa phương ngữ của "cặm" (cố định vật nhọn xuống đất, cắm sào, cắm cờ...).
- Kẹt (động từ/tính từ): Chỉ tình trạng bị mắc, bị vướng, không thể di chuyển hoặc hoạt động, gần nghĩa với "cặm" khi nói về phương tiện.
- Lún (động từ): Chìm xuống, thụt sâu vào trong chất lỏng hoặc vật thể mềm, thường là nguyên nhân dẫn đến việc bị "cặm".
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "cắm": Ghim, đâm, cố định.
- Nghĩa "bị kẹt": Mắc kẹt, tắc nghẽn, sa lầy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cặm đầu (phương ngữ, ít dùng): Cúi đầu xuống một cách chăm chú hoặc buồn bã.
- Nó ngồi cặm đầu vào góc nhà. (Nó ngồi cúi gằm mặt vào góc nhà.)
- đg. 1 (ph.). x. cắm. 2 (Goòng, xe) bị trật bánh hoặc bị lún lầy, không đi được. Xe cặm trên đường lầy.