camp bed

camp bed

A child sleeps on a camp bed during a sleepover.

Định nghĩa

Danh từ: Giường xếp, giường trại: "camp bed" một loại giường nhỏ, nhẹ, thường được làm bằng khung kim loại hoặc nhựa vải bạt, có thể gấp lại gọn gàng để cất giữ hoặc mang theo khi đi du lịch, cắm trại, hoặc trong các tình huống tạm thời.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã mang một cái giường xếp cho khách ngủ trong chuyến cắm trại.)
  • (Quân đội đã phát cho mỗi người lính một cái giường trại để sử dụng ngoài chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a camp bed": dựng giường xếp.
    • He quickly set up the camp bed in the corner of the room. (Anh ấy nhanh chóng dựng cái giường xếpgóc phòng.)
  • "to fold down a camp bed": gấp giường xếp lại.
    • After the party, we folded down the camp bed and stored it in the closet. (Sau bữa tiệc, chúng tôi gấp cái giường xếp lại cất vào tủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cot (danh từ): giường xếp (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Folding bed (danh từ): giường gấp (một loại giường xếp tương tự nhưng có thể khác về kích thước hoặc thiết kế).
  • Camping bed (danh từ): giường cắm trại (thường dùng để chỉ giường xếp dùng trong các hoạt động ngoài trời).
Từ đồng nghĩa
  • Cot: giường xếp nhẹ, thường dùng trong quân đội hoặc cắm trại.
  • Portable bed: giường di động, có thể mang theo.
  • Folding cot: giường xếp gấp gọn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cụ thể nào cho "camp bed", nhưng có thể gặp trong các ngữ cảnh miêu tả như: - "as comfortable as a camp bed": thoải mái như giường xếp (thường dùng với nghĩa mỉa mai, chỉ sự không thoải mái). - The hotel mattress was as comfortable as a camp bed. (Nệm khách sạn thoải mái như cái giường xếp vậy – ý nói là rất cứng.)

Từ chứa "camp bed"

Từ có nhắc đến "camp bed"