canné

Học thuật
Thân thiện
canné

Une chaise cannée se trouve dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được đan bằng mây: Mô tả một vật (thườngđồ nội thất như ghế, giỏ) có mặt hoặc phần chính được làm từ các sợi mây đan lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • J'ai acheté une chaise cannée pour le jardin. (Tôi đã mua một chiếc ghế mặt mây đan cho khu vườn.)
    • Ce vieux fauteuil canné est très confortable. (Chiếc ghế bành đan mây này rất thoải mái.)
    • Ils vendent des paniers cannés magnifiques au marché. (Họ bán những chiếc giỏ đan mây tuyệt đẹpchợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "canné" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trí nội thất hoặc thủ công mỹ nghệ để mô tả vẻ đẹp thủ công tự nhiên của đồ vật.
    • Le style canné apporte une touche d'élégance rustique. (Phong cách đan mây mang lại một nét thanh lịch mộc mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Caner, canner (động từ): hành động đan mây, lắp mặt mây cho đồ vật (ví dụ: ghế).
    • Il faut canner cette chaise. (Cần phải đan mặt mây cho chiếc ghế này.)
Từ đồng nghĩa
  • En rotin: làm bằng mây (rotinmột loại cây leo dùng để đan, tương tự).
    • Une table en rotin (một chiếc bàn bằng mây).
Lưu ý
  • Từ "canné" gần như luôn đứng sau danh từ bổ nghĩa (ví dụ: ).
  • Đâymột tính từ, vì vậy phải phù hợp về giống (đực/cái) số (ít/nhiều) với danh từ.
    • un siège canné (một chiếc ghế đan mây - giống đực)
    • une table cannée (một chiếc bàn đan mây - giống cái)
    • des chaises cannées (những chiếc ghế đan mây - số nhiều)
canné

Une chaise cannée se trouve dans le jardin.

tính từ
  1. () mặt mây đan
    • Chaise cannée
      ghế mặt mây đan
    • Caner, canner