canné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được đan bằng mây: Mô tả một vật (thường là đồ nội thất như ghế, giỏ) có mặt hoặc phần chính được làm từ các sợi mây đan lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- J'ai acheté une chaise cannée pour le jardin. (Tôi đã mua một chiếc ghế mặt mây đan cho khu vườn.)
- Ce vieux fauteuil canné est très confortable. (Chiếc ghế bành đan mây cũ này rất thoải mái.)
- Ils vendent des paniers cannés magnifiques au marché. (Họ bán những chiếc giỏ đan mây tuyệt đẹp ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "canné" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trí nội thất hoặc thủ công mỹ nghệ để mô tả vẻ đẹp thủ công và tự nhiên của đồ vật.
- Le style canné apporte une touche d'élégance rustique. (Phong cách đan mây mang lại một nét thanh lịch mộc mạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Caner, canner (động từ): hành động đan mây, lắp mặt mây cho đồ vật (ví dụ: ghế).
- Il faut canner cette chaise. (Cần phải đan mặt mây cho chiếc ghế này.)
Từ đồng nghĩa
- En rotin: làm bằng mây (rotin là một loại cây leo dùng để đan, tương tự).
- Une table en rotin (một chiếc bàn bằng mây).
Lưu ý
- Từ "canné" gần như luôn đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: ).
- Đây là một tính từ, vì vậy nó phải phù hợp về giống (đực/cái) và số (ít/nhiều) với danh từ.
- un siège canné (một chiếc ghế đan mây - giống đực)
- une table cannée (một chiếc bàn đan mây - giống cái)
- des chaises cannées (những chiếc ghế đan mây - số nhiều)
tính từ
- (có) mặt mây đan
- Chaise cannéeghế mặt mây đan
- Caner, canner