carload

carload

A family packs their carload of luggage for a road trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số lượng hàng hóa có thể chứa trong một toa xe lửa: "carload" chỉ khối lượng hàng hóa một toa tàu hỏa có thể chở, thường được dùng trong vận tải đường sắt.
    • Số lượng người đủ để làm đầy một xe ô tô: "carload" cũng có nghĩa một nhóm người đủ để lấp đầy một chiếc xe hơi, thường một chuyến đi chung.
dụ sử dụng
  • Số lượng hàng hóa trong toa xe:

    • The train carried a carload of grain to the port. (Chuyến tàu chở một toa xe đầy ngũ cốc đến cảng.)
    • They ordered a carload of steel for the construction project. (Họ đã đặt hàng một toa xe chở thép cho dự án xây dựng.)
  • Số lượng người trong xe ô tô:

    • A carload of tourists arrived at the museum. (Một xe ô tô đầy khách du lịch đã đến bảo tàng.)
    • We need another carload of people to fill the bus. (Chúng tôi cần thêm một xe ô tô đầy người nữa để lấp đầy xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by the carload": với số lượng lớn, theo từng toa xe.

    • The factory ships its products by the carload. (Nhà máy vận chuyển sản phẩm của mình theo từng toa xe.)
  • "a carload of": một lượng lớn (thường dùng theo nghĩa bóng).

    • He brought a carload of problems to the meeting. (Anh ấy mang đến một đống vấn đề cho cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Carload (n) không biến thể phổ biến; từ này thường đứng một mình.
  • Boatload (n): tương tự nhưng dành cho tàu thủy.
    • They imported wine by the boatload. (Họ nhập khẩu rượu vang theo từng tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Freight car load: tải trọng của toa xe hàng.
  • Vanload: số lượng chứa trong một xe tải nhỏ.
  • Truckload: số lượng chứa trong một xe tải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "carload".
Thành ngữ liên quan
  • "A carload of trouble": một đống rắc rối (nghĩa bóng).
    • That new project turned out to be a carload of trouble. (Dự án mới đó hóa ra một đống rắc rối.)