cornu

Học thuật
Thân thiện
cornu

The surgeon carefully examined the cornu of the patient's uterus during the procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Giải phẫu học) Sừng: Một cấu trúc hoặc phần của cơ thể hình dạng giống như cái sừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cornu of the uterus is the part where the fallopian tubes connect. (Sừng tử cung phần nơi ống dẫn trứng kết nối.)
    • In anatomy, the term 'cornu' is often used to describe horn-shaped projections in bones. (Trong giải phẫu học, thuật ngữ 'cornu' thường được dùng để mô tả các phần nhô ra hình sừng trên xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cornu" thường được sử dụng trong các thuật ngữ y học giải phẫu Latinh để chỉ các cấu trúc cụ thể.
    • The sacral cornu are bony projections at the base of the sacrum. (Các sừng cùng những phần nhô ra bằng xươngđáy xương cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornual (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến một cấu trúc hình sừng.
    • A cornual pregnancy is a rare type of ectopic pregnancy. (Mang thai ở sừng tử cung một loại mang thai ngoài tử cung hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Horn (trong ngữ cảnh giải phẫu): Sừng, phần nhô ra hình sừng.
  • Process (trong ngữ cảnh giải phẫu chung): Mỏm, phần nhô ra (có thể không nhất thiết hình sừng).
cornu

The surgeon carefully examined the cornu of the patient's uterus during the procedure.

Noun
  1. (giải phẫu học) sừng