carob bar

carob bar

A child enjoys a sweet carob bar as an afternoon snack.

Định nghĩa

Danh từ: Thanh kẹo carob
"Carob bar" một loại thanh kẹo được làm từ bột carob. Bột carob nguồn gốc từ quả của cây carob, vị ngọt tự nhiên, thường được dùng như một chất thay thế cho --la không chứa caffeine theobromine.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một thanh kẹo carob làm đồ ăn nhẹ lành mạnh.)
  • (Thanh kẹo carob phổ biếnnhững người tránh --la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Organic carob bar": thanh kẹo carob hữu cơ, được làm từ nguyên liệu không hóa chất.

    • This organic carob bar contains no added sugar. (Thanh kẹo carob hữu cơ này không chứa đường bổ sung.)
  • "Carob bar with nuts": thanh kẹo carob thêm các loại hạt.

    • I prefer a carob bar with almonds for extra crunch. (Tôi thích thanh kẹo carob hạnh nhân để thêm độ giòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Carob powder (danh từ): bột carob, thành phần chính để làm carob bar.

    • You can use carob powder in baking instead of cocoa. (Bạn có thể dùng bột carob trong nướng bánh thay vì ca cao.)
  • Carob chip (danh từ): viên carob nhỏ, thường dùng trong làm bánh.

    • These cookies are made with carob chips instead of chocolate chips. (Những chiếc bánh quy này được làm bằng viên carob thay vì viên --la.)
Từ đồng nghĩa
  • Candy bar: thanh kẹo nói chung (nhưng carob bar loại cụ thể làm từ carob).
  • Chocolate substitute bar: thanh kẹo thay thế --la ( carob bar thường dùng thay --la).
Các cụm từ liên quan
  • "A bar of carob": một thanh carob (có thể dùng để chỉ carob bar).
    • He offered me a bar of carob from the health food store. (Anh ấy đưa tôi một thanh carob từ cửa hàng thực phẩm sức khỏe.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "carob bar". Tuy nhiên, cụm từ "carob bar" thường xuất hiện trong ngữ cảnh thực phẩm lành mạnh hoặc ăn kiêng.