cartwheel

cartwheel

A child does a cartwheel on the grassy lawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Động tác nhào lộn ngang: "cartwheel" một động tác nhào lộn trong đó cơ thể xoay ngang, hai tay chân duỗi thẳng như nan hoa của bánh xe.
    • Đồng đô la bạc (tiếng lóng, Mỹ): Một đồng đô la làm bằng bạc.
    • Bánh xe gỗ: Một loại bánh xe nan hoa bằng gỗ vành kim loại.
  2. Động từ:

    • Thực hiện động tác nhào lộn ngang: Hành động làm động tác "cartwheel", thường dùng cả hai tay chân để xoay người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The gymnast performed a perfect cartwheel. (Vận động viên thể dục đã thực hiện một động tác nhào lộn ngang hoàn hảo.)
    • He paid with a silver cartwheel. (Anh ấy trả tiền bằng một đồng đô la bạc.)
    • The old wagon had wooden cartwheels. (Chiếc xe ngựa bánh xe gỗ.)
  • Động từ:

    • The children love to cartwheel across the lawn. (Bọn trẻ thích nhào lộn ngang trên bãi cỏ.)
    • She cartwheeled down the gym floor. ( ấy nhào lộn ngang dọc sàn phòng tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a cartwheel": thực hiện một động tác nhào lộn ngang.

    • He did a cartwheel to impress his friends. (Anh ấy làm động tác nhào lộn ngang để gây ấn tượng với bạn bè.)
  • "cartwheel away": nhào lộn ngang đi chỗ khác.

    • The clown cartwheeled away from the crowd. (Chú hề nhào lộn ngang rời khỏi đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartwheeling (adj/gerund): đang thực hiện động tác nhào lộn ngang.

    • The cartwheeling performer amazed the audience. (Người biểu diễn đang nhào lộn ngang làm khán giả kinh ngạc.)
  • Cartwheel-like (adj): giống như động tác nhào lộn ngang.

    • The dancer made a cartwheel-like movement. ( công thực hiện một động tác giống như nhào lộn ngang.)
Từ đồng nghĩa
  • Round-off: một động tác nhào lộn tương tự nhưng kết thúc bằng cách xoay người.
  • Aerial cartwheel: động tác nhào lộn ngang không chạm tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cartwheel over: nhào lộn ngang qua (vật đó).
    • The gymnast cartwheeled over the vault. (Vận động viên nhào lộn ngang qua bàn nhảy.)
Thành ngữ liên quan
  • To turn cartwheels: vui mừng đến mức nhảy nhót (nghĩa bóng).
    • She was so happy she felt like turning cartwheels. ( ấy vui đến mức muốn nhảy nhót như làm động tác nhào lộn ngang.)