cartwheel
Định nghĩa
Danh từ:
- Động tác nhào lộn ngang: "cartwheel" là một động tác nhào lộn trong đó cơ thể xoay ngang, hai tay và chân duỗi thẳng như nan hoa của bánh xe.
- Đồng đô la bạc (tiếng lóng, Mỹ): Một đồng đô la làm bằng bạc.
- Bánh xe gỗ: Một loại bánh xe có nan hoa bằng gỗ và vành kim loại.
Động từ:
- Thực hiện động tác nhào lộn ngang: Hành động làm động tác "cartwheel", thường dùng cả hai tay và chân để xoay người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The gymnast performed a perfect cartwheel. (Vận động viên thể dục đã thực hiện một động tác nhào lộn ngang hoàn hảo.)
- He paid with a silver cartwheel. (Anh ấy trả tiền bằng một đồng đô la bạc.)
- The old wagon had wooden cartwheels. (Chiếc xe ngựa cũ có bánh xe gỗ.)
Động từ:
- The children love to cartwheel across the lawn. (Bọn trẻ thích nhào lộn ngang trên bãi cỏ.)
- She cartwheeled down the gym floor. (Cô ấy nhào lộn ngang dọc sàn phòng tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do a cartwheel": thực hiện một động tác nhào lộn ngang.
- He did a cartwheel to impress his friends. (Anh ấy làm động tác nhào lộn ngang để gây ấn tượng với bạn bè.)
"cartwheel away": nhào lộn ngang đi chỗ khác.
- The clown cartwheeled away from the crowd. (Chú hề nhào lộn ngang rời khỏi đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
Cartwheeling (adj/gerund): đang thực hiện động tác nhào lộn ngang.
- The cartwheeling performer amazed the audience. (Người biểu diễn đang nhào lộn ngang làm khán giả kinh ngạc.)
Cartwheel-like (adj): giống như động tác nhào lộn ngang.
- The dancer made a cartwheel-like movement. (Vũ công thực hiện một động tác giống như nhào lộn ngang.)
Từ đồng nghĩa
- Round-off: một động tác nhào lộn tương tự nhưng kết thúc bằng cách xoay người.
- Aerial cartwheel: động tác nhào lộn ngang không chạm tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cartwheel over: nhào lộn ngang qua (vật gì đó).
- The gymnast cartwheeled over the vault. (Vận động viên nhào lộn ngang qua bàn nhảy.)
Thành ngữ liên quan
- To turn cartwheels: vui mừng đến mức nhảy nhót (nghĩa bóng).
- She was so happy she felt like turning cartwheels. (Cô ấy vui đến mức muốn nhảy nhót như làm động tác nhào lộn ngang.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "cartwheel"