cay
Định nghĩa
Danh từ: - Rạn san hô, bãi đá ngầm: "cay" là một danh từ chỉ một rạn san hô hoặc bãi đá ngầm nhỏ, thường nằm ở vùng biển nông, gần bờ. Từ này đặc biệt phổ biến trong địa danh ở miền nam Florida (Mỹ), như "Florida Keys" (một chuỗi các đảo san hô).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The boat sailed near the cay, avoiding the shallow waters. (Con thuyền đi thuyền gần rạn san hô, tránh vùng nước nông.)
- Many tourists visit the cays off the coast of Florida for snorkeling. (Nhiều du khách ghé thăm các bãi đá ngầm ngoài khơi Florida để lặn với ống thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cay" trong địa danh: Từ "cay" thường xuất hiện trong tên gọi các đảo hoặc rạn san hô cụ thể, thường được viết hoa (Cay).
- Key Largo is one of the most famous cays in Florida. (Key Largo là một trong những rạn san hô nổi tiếng nhất ở Florida.)
- Phân biệt với "key": "Cay" có nghĩa tương tự "key" (đảo nhỏ, rạn san hô), nhưng "cay" thường dùng để chỉ rạn san hô thấp, còn "key" có thể chỉ đảo lớn hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Key (danh từ): đảo nhỏ, rạn san hô (thường dùng thay thế cho "cay" trong một số ngữ cảnh).
- The Florida Keys are a chain of islands. (Quần đảo Florida Keys là một chuỗi các đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Reef (rạn san hô): một dải đá ngầm hoặc san hô dưới nước.
- Islet (đảo nhỏ): một hòn đảo rất nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến với "cay" vì đây là danh từ chỉ địa lý.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "cay".