cedarwood

cedarwood

The carpenter sands a piece of cedarwood for a jewelry box.

Định nghĩa

Danh từ: - Gỗ tuyết tùng: "Cedarwood" loại gỗ mùi thơm dễ chịu, bền chắc, lấy từ các cây thuộc chi Tuyết tùng (Cedrus) hoặc một số loại cây khác gỗ tương tự. Loại gỗ này thường được dùng để làm tủ, đồ nội thất, các sản phẩm thủ công nhờ khả năng chống mối mọt mùi thơm đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Chiếc tủ được làm từ gỗ tuyết tùng chất lượng cao, giúp xua đuổi sâu bướm.)
  • (Tinh dầu gỗ tuyết tùng thường được dùng trong liệu pháp hương thơm nhờ mùi dễ chịu, giúp thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cedarwood chest": tủ gỗ tuyết tùng, thường dùng để cất giữ quần áo mùi hương đuổi côn trùng.
    • She stored her winter sweaters in a cedarwood chest. ( ấy cất áo len mùa đông trong một chiếc tủ gỗ tuyết tùng.)
  • "Cedarwood oil": tinh dầu gỗ tuyết tùng, được chiết xuất từ gỗ dùng trong mỹ phẩm, nước hoa, hoặc y học cổ truyền.
    • The perfume has a base note of cedarwood oil. (Loại nước hoa này hương nền tinh dầu gỗ tuyết tùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cedar (danh từ): cây tuyết tùng hoặc gỗ của .
    • The cedar tree grows in mountainous regions. (Cây tuyết tùng mọccác vùng núi.)
  • Cedary (tính từ): mùi hoặc đặc tính của gỗ tuyết tùng.
    • The room had a pleasant cedary scent. (Căn phòng mùi thơm dễ chịu của gỗ tuyết tùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cedar (gỗ tuyết tùng): thường dùng thay thế cho "cedarwood" trong văn nói.
    • The furniture is made of cedar. (Đồ nội thất được làm bằng gỗ tuyết tùng.)
  • Aromatic wood (gỗ thơm): chỉ chung các loại gỗ mùi thơm, bao gồm cả gỗ tuyết tùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cedarwood", nhưng có thể dùng với động từ "made of" (làm từ) hoặc "scented with" (thơm mùi).
    • The box is scented with cedarwood oil. (Chiếc hộp mùi tinh dầu gỗ tuyết tùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "cedarwood", nhưng có thể liên quan đến cụm "cedar chest" như một biểu tượng của sự bền vững bảo quản.
    • She keeps her treasures in a cedar chest, safe from time. ( ấy giữ những báu vật của mình trong một chiếc tủ gỗ tuyết tùng, an toàn khỏi thời gian.)