ceil

/si:l/
Học thuật
Thân thiện
ceil

The pilot will ceil the aircraft to its maximum altitude.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm trần, lắp trần nhà: Hành động lắp đặt hoặc hoàn thiện bề mặt phía trên của một căn phòng hoặc tòa nhà.
  2. Nội động từ:
    • (Hàng không) Bay lên đến độ cao tối đa: Hành động của một máy bay khi đạt đến trần bay, tức độ cao tối đa có thể đạt được.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The workers will ceil the room with wooden panels. (Các công nhân sẽ làm trần phòng bằng các tấm gỗ.)
    • They decided to ceil the old cottage to make it warmer. (Họ quyết định lắp trần cho ngôi nhà tranh để ấm hơn.)
  • Nội động từ:
    • The small aircraft ceiled at 10,000 feet due to engine limitations. (Chiếc máy bay nhỏ đã bay lên đến độ cao tối đa 10,000 feet do giới hạn của động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ceil out": (hàng không, không chính thức) đạt đến độ cao tối đa.
    • The glider ceiled out in the thermal updraft. (Tàu lượn đã đạt độ cao tối đa trong luồng khí nóng bốc lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Ceiling (n): trần nhà; (hàng không) trần bay, độ cao tối đa.
    • They painted the ceiling white. (Họ sơn trần nhà màu trắng.)
    • The fighter jet has a service ceiling of 50,000 feet. (Máy bay tiêm kích trần bay tối đa 50,000 feet.)
  • Ceiled (adj): trần nhà.
    • The ceiled attic felt much more comfortable. (Gác mái trần cảm thấy thoải mái hơn nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: Roof over (lợp mái che), cover (che phủ).
  • Nội động từ: Max out (đạt mức tối đa), top out (lên đến đỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ceil off: Ngăn một phần không gian bằng cách lắp trần thấp hoặc vách ngăn.
    • They ceiled off a small storage area in the basement. (Họ đã ngăn một khu vực nhỏ để chứa đồ trong tầng hầm bằng cách lắp trần.)
ceil

The pilot will ceil the aircraft to its maximum altitude.

ngoại động từ
  1. làm trần (nhà)
nội động từ
  1. (hàng không) bay tới độ cao tối đa