ceylon
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên cũ của Sri Lanka: "Ceylon" là tên gọi cũ của quốc đảo Sri Lanka, một đảo quốc ở Ấn Độ Dương ngoài khơi bờ biển phía đông nam của Ấn Độ. Tên này được sử dụng chính thức cho đến năm 1972.
- Tên cũ của quốc gia: "Ceylon" cũng chỉ nước Cộng hòa Sri Lanka trước đây, giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1948.
Ví dụ sử dụng
- (Ceylon là một thuộc địa của Anh trước khi giành được độc lập vào năm 1948.)
- (Đảo Ceylon nổi tiếng với việc sản xuất trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ceylon tea": trà Ceylon, một loại trà nổi tiếng được trồng ở Sri Lanka, thường có hương vị đậm đà và thơm.
- She prefers Ceylon tea over other varieties because of its unique flavor. (Cô ấy thích trà Ceylon hơn các loại khác vì hương vị độc đáo của nó.)
"Ceylon cinnamon": quế Ceylon, một loại quế thật sự có chất lượng cao, khác với quế Cassia thông thường.
- Ceylon cinnamon is lighter in color and sweeter than regular cinnamon. (Quế Ceylon có màu nhạt hơn và ngọt hơn quế thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Sri Lanka (Danh từ riêng): tên hiện tại của quốc đảo này, được đổi từ "Ceylon" vào năm 1972.
- Sri Lanka is a popular tourist destination with beautiful beaches. (Sri Lanka là một điểm đến du lịch nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Sri Lanka: tên hiện tại của quốc gia.
- Đảo Ceylon: chỉ hòn đảo, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Ceylon", vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ceylon", vì đây là một tên địa lý lịch sử.