chán

Học thuật
Thân thiện
chán

Một cậu bé ngồi chán nản trước đống bài tập.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • trạng thái không còn thèm muốn, thích thú nữa, đã quá thỏa mãn. dụ: Ăn nhiều quá cũng chán.
    • trạng thái không những không thấy thích thú còn muốn tránh, đã phải tiếp xúc kéo dài với cái mình không ưa. dụ: Tôi chán những lời hứa suông.
  2. Tính từ:

    • tác dụng làm cho người ta cảm thấy nhàm, không thích thú. dụ: Bộ phim này chán quá.
    • (Khẩu ngữ) Đạt đến mức độ, số lượng người nói cho nhiều. dụ: Ở đây còn chán thứ hay ho khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cháu chán ăn thịt mỡ rồi. (Đứa trẻ không còn muốn ăn thịt mỡ nữa.)
    • ấy chán nản với công việc lặp đi lặp lại. ( ấy cảm thấy mệt mỏi, muốn tránh công việc lặp đi lặp lại.)
  • Tính từ:
    • Buổi họp hôm nay thật chán. (Buổi họp hôm nay thật tẻ nhạt, không thú vị.)
    • Còn chán người giỏi hơn anh ấy . (Còn rất nhiều người giỏi hơn anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chán đến mang tai" / "chán ngấy": diễn tả mức độ chán ghét, ngán ngẩm rất cao.
    • Nghe mãi một bài hát, giờ tôi chán đến mang tai rồi.
  • "chán như cơm nếp nát": thành ngữ so sánh, chỉ cái đó rất tẻ nhạt, vô vị.
    • Câu chuyện của anh ta chán như cơm nếp nát.
  • "chán chường": (từ ghép) thể hiện sự chán nản, thất vọng sâu sắc, thường về một tình cảnh, cuộc sống.
    • Anh ấy cảm thấy chán chường với cuộc sống hiện tại.
Biến thể từ gần giống
  • Chan chán (tính từ, khẩu ngữ): hơi chán, chút nhàm.
    • Bộ phim cũng chỉ chan chán thôi.
  • Chán nản (tính từ): mất hết hứng thú niềm tin, muốn bỏ cuộc.
    • Sau nhiều lần thất bại, ấy trở nên chán nản.
  • Ngán (động từ): gần nghĩa với "chán", thường dùng cho việc ăn uống hoặc cảm giác sợ phải đối mặt.
    • Tôi ngán phải nghe những lời phàn nàn.
Từ đồng nghĩa
  • Ngán: (như trên).
  • Nhàm: (tính từ) lặp đi lặp lại đến mức mất hết thú vị. dụ:
  • Tẻ nhạt: (tính từ) thiếu sự thú vị, sinh động. dụ:
Từ trái nghĩa
  • Thích / Thích thú: cảm giác hài lòng, vui vẻ.
  • Hào hứng / Hứng thú: sự say mê, quan tâm đặc biệt.
  • Hấp dẫn: (tính từ) sức lôi cuốn, thu hút.
Thành ngữ liên quan
  • Chán cơm thèm phở: chỉ sự thay đổi thị hiếu, chán cái này lại thích cái khác.
    • Con chán cơm thèm phở lắm, hôm nay đòi ăn cái này, mai đã đòi cái khác.
  • Chán đời: cảm thấy cuộc sống không còn ý nghĩa, niềm vui.
    • Đừng chán đời thế, ra ngoài gặp gỡ bạn đi.
chán

Một cậu bé ngồi chán nản trước đống bài tập.

  1. I đg. 1 Ở trạng thái không còn thèm muốn, thích thú nữa, đã quá thoả mãn. Chán thịt mỡ. Ngủ lắm cũng chán mắt. Cảnh đẹp nhìn không chán. 2 Ở trạng thái không những không thấy thích thú còn muốn tránh, đã phải tiếp xúc kéo dài với cái mình không ưa. Chán cuộc sống tầm thường.
  2. II t. 1 tác dụng làm cho người ta . Vở kịch ấy chán quá. 2 (kng.). Đạt đến mức độ, số lượng người nói cho nhiều. Còn chán người giỏi. Còn sớm chán.