chão

  1. cordage; corde
    • Đánh chão
      tordre un cordage
    • Buộc bằng chão
      attacher avec une corde
    • dai như chão
      très tenace ; qui traînasse
    • Câu chuyện dai như chão
      conversation qui traînasse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chão
Người thủy thủ quăng chão để buộc thuyền vào bến.