chùn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Rụt lại, không dám tiến lên hoặc tiếp tục làm việc gì đó: Diễn tả hành động dừng lại, lùi lại hoặc mất dũng khí khi đối mặt với khó khăn, trở ngại hoặc nguy hiểm.
- Giảm sự kiên quyết, trở nên do dự: Chỉ trạng thái tinh thần không còn vững vàng, quyết tâm bị suy giảm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thấy con chó dữ, nó chùn lại không dám bước vào. (Thấy con chó dữ, nó rụt lại không dám bước vào.)
- Dù gặp nhiều thất bại, cô ấy vẫn không chùn ý chí. (Dù gặp nhiều thất bại, cô ấy vẫn không giảm ý chí.)
- Anh ấy định phát biểu nhưng rồi lại chùn tay. (Anh ấy định phát biểu nhưng rồi lại rụt tay không dám.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chùn bước": Ngừng bước, không dám tiến lên nữa vì sợ hãi hoặc nản lòng.
- Người chiến sĩ ấy chưa bao giờ chùn bước trước kẻ thù. (Người chiến sĩ ấy chưa bao giờ lùi bước trước kẻ thù.)
"chùn tay": Ngừng tay, không dám làm tiếp vì sợ hãi, do dự hoặc động lòng.
- Định đánh nó nhưng nhìn thấy vẻ mặt tội nghiệp, tôi chùn tay. (Định đánh nó nhưng nhìn thấy vẻ mặt tội nghiệp, tôi rụt tay lại.)
"chùn lòng" / "chùn chí": Mất đi sự kiên định, quyết tâm trong lòng.
- Đừng chùn chí trước những lời chê bai. (Đừng nản chí trước những lời chê bai.)
Biến thể và từ gần giống
- Chùn chùn (từ láy, động từ): Có nghĩa nhấn mạnh hơn về sự rụt rè, do dự nhiều lần.
- Rụt (động từ): Rút vào, co lại (thường dùng cho bộ phận cơ thể). Ví dụ: .
- Nản (động từ): Mất hết hứng thú, tin tưởng để tiếp tục. Ví dụ: .
Từ đồng nghĩa
- Rụt lại: Co mình lại, thu mình lại.
- Lùi bước: Đi lùi lại, nhượng bộ.
- Nao núng: (Tinh thần) dao động, không vững vàng.
- Do dự: Chần chừ, không dứt khoát.
Từ trái nghĩa
- Tiến lên: Đi tới phía trước.
- Kiên quyết: Rất dứt khoát, không thay đổi.
- Mạnh dạn: Táo bạo, không sợ hãi.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
Không chùn bước: Không lùi bước, kiên cường tiến lên.
- Với tinh thần không chùn bước, đội tuyển đã giành chiến thắng. (Với tinh thần không lùi bước, đội tuyển đã giành chiến thắng.)
Chùn vai rụt cổ: Thể hiện thái độ sợ sệt, không dám đương đầu.
- Gặp việc khó là anh ta chùn vai rụt cổ, không dám nhận trách nhiệm. (Gặp việc khó là anh ta tỏ ra sợ sệt, không dám nhận trách nhiệm.)
- đgt. Rụt lại, không dám tiến tiếp, làm tiếp: chùn tay lại quyết không chùn bước.