chắt

noun
  1. Great-grandchild
  2. Game of skill with sticks and a ball
verb
  1. To decant
    • chắt nước cơm
      to decant water from a cooking rice pot

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chắt"

chắt
Ông nội dắt tay đứa chắt nhỏ đi dạo trong vườn.