chaîne

Học thuật
Thân thiện
chaîne

Une chaîne de montagnes s'étend à l'horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xích, dây xích, xiềng xích: Vật thể làm bằng các mắt kim loại nối vào nhau, dùng để buộc, giữ, truyền động hoặc tượng trưng cho sự ràng buộc.
    • Dây chuyền: Một chuỗi các mắt nối nhau dùng làm đồ trang sức (nghĩa đen), hoặc một quy trình trong đó các công đoạn/người nối tiếp nhau thực hiện một nhiệm vụ (nghĩa bóng).
    • Dãy, chuỗi: Một tập hợp các sự vật, hiện tượng nối tiếp hoặc liên kết với nhau tạo thành một dải, một mạch liên tục.
    • Mạch: Trình tự liên tục, không đứt đoạn của các ý tưởng hoặc các nguyên tử trong hợp chất hóa học.
    • Mối quan hệ thân thiết, ràng buộc: Mối liên hệ tình cảm hoặc xã hội gắn bó lâu dài, khó dứt bỏ.
    • (Chuyên ngành): Trong ngành dệt may chỉ sợi dọc; trong xây dựng chỉ trụ đá chống đỡ; trong phát thanh truyền hình chỉ hệ thống phát sóng; trong đo đạc chỉ thước dây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chaîne du vélo est cassée. (Xích xe đạp bị gãy.)
    • Elle porte une belle chaîne en argent. ( ấy đeo một sợi dây chuyền bạc đẹp.)
    • Nous avons traversé une chaîne de montagnes. (Chúng tôi đã băng qua một dãy núi.)
    • Il a perdu la chaîne de son raisonnement. (Anh ấy đã mất mạch lập luận của mình.)
    • Les vieilles chaînes de l'amitié sont solides. (Những mối ràng buộc tình bạn rất bền chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la chaîne": Làm việc theo dây chuyền, công việc lặp đi lặp lại một cách máy móc.

    • Les ouvriers travaillent à la chaîne dans cette usine. (Các công nhân làm việc theo dây chuyền trong nhà máy này.)
  • "Rompre ses chaînes": Phá bỏ xiềng xích, thoát khỏi sự áp bức, ràng buộc.

    • Le peuple a rompu ses chaînes pour conquérir la liberté. (Nhân dân đã phá bỏ xiềng xích để giành lấy tự do.)
  • "Chaîne alimentaire": Chuỗi thức ăn (một thuật ngữ sinh học).

    • L'équilibre de la chaîne alimentaire est fragile. (Sự cân bằng của chuỗi thức ăn rất mong manh.)
Biến thể từ liên quan
  • Enchaîner (động từ): Xích lại, trói buộc; nối tiếp nhau một cách liên tục.

    • Ils ont enchaîné les victoires. (Họ đã nối tiếp nhau giành chiến thắng.)
  • Enchaînement (danh từ): Sự nối tiếp, chuỗi sự kiện.

    • Un enchaînement malheureux d'événements. (Một chuỗi sự kiện không may.)
  • Déchaîner (động từ): Thả xích, thả lỏng; gây ra (một cơn thịnh nộ, bão tố...).

    • Ses paroles ont déchaîné la colère de la foule. (Lời nói của anh ta đã châm ngòi cho cơn thịnh nộ của đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Séquence: Chuỗi, trình tự.
  • Suite: Dãy, loạt.
  • Lien: Mối liên kết, dây buộc.
  • Corde: Dây thừng (trong một số ngữ cảnh về sự trói buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chaîner (động từ, ít dùng): Xích lại, buộc bằng xích.
    • Il a fallu chaîner le portail à cause du vent. (Phải dùng xích khóa cổng lại gió.)
Thành ngữ liên quan
  • "Une chaîne a la force de son maillon le plus faible": Một sợi xích chỉ bền bằng mắt xích yếu nhất của chỉ một tập thể mạnh hay yếu phụ thuộc vào thành viên yếu kém nhất).
  • "Être l'esclave de ses chaînes": Là nô lệ của chính những xiềng xích/ràng buộc của mìnhchỉ thói quen, tình cảm ràng buộc).
chaîne

Une chaîne de montagnes s'étend à l'horizon.

danh từ giống cái
  1. xích
    • Chaîne de bicyclette
      xích xe đạp
  2. dây xích, xiềng xích
    • Mettre un chien à la chaîne
      xích chó lại
    • Briser ses chaînes
      phá xiềng xích
  3. dây chuyền (nghĩa đen) nghĩa bóng
    • Une chaîne d'or
      dây chuyền vàng (để trang sức)
    • Faire la chaîne
      đứng thành dây chuyền (để chuyển vật )
    • Travail à la chaîne
      công việc làm theo dây chuyền
    • Réaction en chaîne
      (hóa học) phản ứng dây chuyền
  4. dây, chuỗi, dãy
    • Chaîne de montagnes
      dãy núi
    • Chaîne ganglionnaire
      (giải phẫu) chuỗi hạch
  5. mạch
    • La chaîne des idées
      mạch ý nghĩ
    • Chaîne ouverte
      (hóa học) mạch hở
  6. mối quan hệ thân thiết
    • Une ancienne liaison, une de ces chaînes qu'on croit rompues et qui tiennent toujours
      một mối gắn bó đã lâu ngày, một mối quan hệ thân thiết tưởng đã dứt nhưng vẫn tồn tại mãi
  7. (ngành dệt) sợi dọc, sợi canh
  8. (xây dựng) trụ đá (cho vững tường)
  9. (rađiô) hệ thống phát (ví dụ hệ thống I, hệ thống Il...)
    • chaîne d'arpenteur
      thước băng (của người đo đạc)
    • Chêne