challenge

Không tìm thấy từ "challenge"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự thách thức, lời thách thức : Một lời đề nghị hoặc tình huống đòi hỏi ai đó phải chứng minh khả năng, sức mạnh hoặc sự đúng đắn của họ, thường thông qua một cuộc thi hoặc đối đầu. Thử thách, khó khăn : Một nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn đòi hỏi nỗ lực và kỹ năng để vượt qua. (Pháp lý) Sự phản đối, sự bác bỏ : Hành động chính thức phản đối tính hợp lệ hoặc sự phù hợp củ...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Sự thách thức, lời thách thức : Một tình huống hoặc lời đề nghị đòi hỏi nỗ lực, kỹ năng hoặc lòng can đảm để đối mặt hoặc vượt qua. Cuộc đấu tranh giải luân lưu : Trong thể thao, đặc biệt là các môn như quần vợt hoặc bóng bàn, đây là một trận đấu hoặc giải đấu theo thể thức loại trực tiếp, thường để tranh chức vô địch hoặc quyền thăng hạng. Ví dụ sử dụng Danh từ :...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A call to engage in a contest or fight : An invitation or demand to compete, often to prove superiority or skill. A demanding or stimulating situation : A task or situation that tests someone's abilities and is often difficult. A questioning of a statement's truth or authority : An act of disputing or demanding justification for an assertion or claim. A formal objection : In l...

See full definition →