charbon

Học thuật
Thân thiện
charbon

Un artiste dessine un portrait au charbon sur une grande feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Than: Một loại nhiên liệu rắn, màu đen, nguồn gốc từ thực vật bị chôn vùi hóa thạch qua hàng triệu năm, hoặc được sản xuất bằng cách đốt gỗ trong điều kiện thiếu oxy.
    • Than vẽ; bức vẽ than: Một loại bút vẽ làm từ than củi nén, dùng trong hội họa phác thảo, hoặc chỉ chính bức tranh được vẽ bằng loại bút đó.
    • Bệnh than: Một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng do vi khuẩn Bacillus anthracis gây ra, thường ảnh hưởng đến động vật có thể lây sang người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cette région exploitait autrefois le charbon. (Vùng này trước đây khai thác than.)
    • L'artiste a esquissé le portrait au charbon. (Họa đã phác họa chân dung bằng than vẽ.)
    • Les vétérinaires vaccinent le bétail contre le charbon. (Các bác sĩ thú y tiêm vắc-xin phòng bệnh than cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être sur des charbons ardents: Như ngồi trên than hồng (nghĩa bóng), chỉ trạng thái lo lắng, sốt ruột, nóng lòng chờ đợi một điều đó.
    • J'étais sur des charbons ardents en attendant les résultats. (Tôi như ngồi trên than hồng khi chờ đợi kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Charbonner (động từ): Làm đen bằng than, vẽ bằng than.
  • Charbonneux, charbonneuse (tính từ): liên quan đến than, màu đen như than; hoặc liên quan đến bệnh than.
  • Charbon de bois (cụm danh từ): Than củi.
  • Charbon actif (cụm danh từ): Than hoạt tính.
Từ đồng nghĩa
  • Houille: Than đá (dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, khai khoáng).
  • Fusain: Than vẽ (một loại than vẽ cụ thể làm từ cây kim tước), cũng có nghĩabức vẽ bằng than.
  • Anthrax: Bệnh than (từ tiếng Anh, thường dùng trong y văn quốc tế).
charbon

Un artiste dessine un portrait au charbon sur une grande feuille de papier.

danh từ giống đực
  1. than
    • Charbon de bois
      than củi
  2. than vẽ; bức vẽ than
  3. bệnh than
    • être sur des charbons ardents
      như ngồi trên than hồng (nghĩa bóng)