cherokee

cherokee

A Cherokee artist weaves a traditional basket from river cane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Cherokee: Một thành viên của dân tộc người Mỹ bản địa thuộc ngữ hệ Iroquois, trước đây sinh sốngvùng núi Appalachian nhưng hiện nay chủ yếu tập trung ở bang Oklahoma.
    • Ngôn ngữ Cherokee: Ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Iroquois được người Cherokee sử dụng.
dụ sử dụng
  • Người Cherokee:

    • The Cherokee were known for their advanced agricultural practices. (Người Cherokee nổi tiếng với các phương pháp canh tác tiên tiến.)
    • Many Cherokee were forced to relocate during the Trail of Tears. (Nhiều người Cherokee đã bị buộc phải di dời trong cuộc di cư mang tên "Con đường nước mắt".)
  • Ngôn ngữ Cherokee:

    • He is learning to speak Cherokee to connect with his heritage. (Anh ấy đang học nói tiếng Cherokee để kết nối với di sản của mình.)
    • The Cherokee language has its own unique writing system invented by Sequoyah. (Ngôn ngữ Cherokee hệ thống chữ viết độc đáo do Sequoyah phát minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cherokee Nation": Quốc gia Cherokee, một bộ tộc được liên bang Hoa Kỳ công nhận.

    • The Cherokee Nation is the largest federally recognized tribe in the United States. (Quốc gia Cherokee bộ tộc được liên bang Hoa Kỳ công nhận lớn nhất.)
  • "Cherokee syllabary": Bảng chữ cái âm tiết Cherokee.

    • The Cherokee syllabary consists of 85 characters representing syllables. (Bảng chữ cái âm tiết Cherokee bao gồm 85 tự đại diện cho các âm tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Cherokeean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến người Cherokee.

    • The Cherokeean culture is rich in storytelling and dance. (Văn hóa Cherokee rất phong phú với các câu chuyện kể điệu nhảy.)
  • Cherokeean (danh từ): một người thuộc về bộ tộc Cherokee (dạng ít phổ biến hơn so với "Cherokee").

Từ đồng nghĩa
  • Native American: người Mỹ bản địa (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều bộ tộc khác).
  • Indigenous: bản địa (thường dùng để chỉ các dân tộc nguồn gốc từ một vùng đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "Cherokee".

Thành ngữ liên quan
  • "Cherokee rose": Hoa hồng Cherokee, một loài hoa biểu tượng của bang Georgia, Hoa Kỳ, thường được dùng trong văn hóa dân gian.
    • The Cherokee rose is a symbol of endurance and beauty. (Hoa hồng Cherokee biểu tượng của sự bền bỉ vẻ đẹp.)

Từ chứa "cherokee"

Từ có nhắc đến "cherokee"