chirico
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Chirico (còn được biết đến là Giorgio de Chirico): Một họa sĩ người Ý (sinh tại Hy Lạp) sống từ năm 1888 đến 1978. Ông nổi tiếng với những bức tranh có bóng tối sâu thẳm và khung cảnh hoang vắng, đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến phong trào siêu thực (surrealism).
Ví dụ sử dụng
- (Các bức tranh của Chirico thường có những quảng trường trống trải và bóng dài.)
- (Các họa sĩ siêu thực ngưỡng mộ phong cách bí ẩn và giống như mơ của Chirico.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Chirico influence": ảnh hưởng của Chirico, thường dùng để chỉ phong cách hội họa đặc trưng với bóng tối và không gian vắng lặng.
- Many modern artists show the Chirico influence in their use of empty spaces. (Nhiều nghệ sĩ hiện đại cho thấy ảnh hưởng của Chirico trong cách sử dụng không gian trống.)
Biến thể và từ gần giống
- De Chirico (danh từ riêng): Tên đầy đủ của họa sĩ, thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Giorgio de Chirico founded the Scuola Metafisica art movement. (Giorgio de Chirico sáng lập trường phái nghệ thuật Siêu hình.)
Từ đồng nghĩa
- Metafisico: thuộc trường phái Siêu hình (liên quan đến phong cách của Chirico).
- Surrealist precursor: tiền thân của chủ nghĩa siêu thực (mô tả vai trò của Chirico).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "Chirico".
Thành ngữ liên quan
- "A Chirico-esque scene": một cảnh tượng mang phong cách của Chirico, thường ám chỉ không gian kỳ lạ, vắng vẻ và đầy bóng tối.
- The abandoned square at dusk had a Chirico-esque atmosphere. (Quảng trường bỏ hoang lúc chạng vạng có một bầu không khí giống như tranh của Chirico.)