chin-up

chin-up

A man performs a chin-up on a pull-up bar in the park.

Định nghĩa

Danh từ: - Bài tập đơn (hít ): "chin-up" một bài tập thể dục cho cánh tay, trong đó bạn dùng lực kéo người lên một thanh ngang cho đến khi cằm chạm hoặc vượt qua thanh đó. Đây bài tập phổ biến để tăng cường sức mạnh cho tay, vai lưng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã thực hiện 10 cái hít tại phòng tập sáng nay.)
  • (Bài tập hít khó hơn bài tập kéo đối với một số người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a chin-up": thực hiện một động tác hít .

    • She can do a chin-up without any assistance. ( ấy có thể thực hiện một cái hít không cần trợ giúp.)
  • "chin-up bar": thanh đơn dùng để tập hít .

    • He installed a chin-up bar in his garage. (Anh ấy đã lắp một thanh đơn trong gara của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pull-up (danh từ): bài tập kéo (tay nắm ngửa, lòng bàn tay hướng vào người) - khác với chin-up ở tư thế tay.
  • Chinning (danh từ): hành động thực hiện bài tập chin-up.
Từ đồng nghĩa
  • Pull-up: bài tập kéo (thường dùng thay thế, nhưng sự khác biệt nhỏ về tư thế tay).
  • Bodyweight row: bài tập kéo người với trọng lượng cơ thể (có thể thực hiện trên thấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chin up (cụm từ riêng, không phải động từ): giữ tinh thần lạc quan, không nản lòng.
    • Keep your chin up, everything will be fine! (Hãy giữ tinh thần lên, mọi thứ sẽ ổn thôi!)
Thành ngữ liên quan
  • Chin up (thành ngữ): câu nói động viên ai đó đừng buồn.
    • Chin up, it's not the end of the world. (Cố lên, đó không phải ngày tận thế.)