choeur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đội hợp xướng: Một nhóm người hát cùng nhau, thường dưới sự chỉ huy.
    • Bản hợp xướng: Phần âm nhạc được viết cho một nhóm ca sĩ hát cùng nhau.
    • , bọn (nghĩa bóng, thường mang tính tiêu cực): Một nhóm người chung đặc điểm hoặc hành động.
    • Điện thờ (ở nhà thờ Công giáo): Khu vực xung quanh bàn thờ chính trong một nhà thờ, thường dành cho giáo sĩ đội hợp xướng.
    • Bậc (thiên thần) (tôn giáo): Một trong chín cấp bậc thiên thần trong thần học Kitô giáo.
    • Đội nhảy múa hát (từ , nghĩa ): Một nhóm người vừa hát vừa nhảy múa trong các vở kịch cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle chante dans le choeur de l'opéra. ( ấy hát trong đội hợp xướng của nhà hát opera.)
    • Le compositeur a écrit un magnifique choeur pour cette symphonie. (Nhà soạn nhạc đã viết một bản hợp xướng tuyệt đẹp cho bản giao hưởng này.)
    • Il faut ignorer le choeur des critiques. (Cần phớt lờ chỉ trích.)
    • Les prêtres se rassemblent dans le choeur. (Các linh mục tụ tậpđiện thờ.)
    • Les chérubins appartiennent au deuxième choeur des anges. (Các thiên thần Cherubim thuộc bậc thiên thần thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En choeur: Nhất tề, đồng thanh.

    • Les spectateurs ont crié "bravo!" en choeur. (Khán giả đồng thanh "bravo!".)
  • Enfant de choeur: Lễ sinh (trẻ giúp lễ trong nhà thờ).

    • Quand il était petit, il était enfant de choeur. (Khi còn nhỏ, cậu ấymột lễ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Chorale (n.f): Đội hợp xướng (thường nhỏ hơn hoặc chỉ hát nhạc tôn giáo); bản thánh ca hợp xướng.
  • Choriste (n.m/f): Thành viên của một đội hợp xướng.
  • Chorégraphie (n.f): Nghệ thuật biên đạo múa. (Từ này chung gốc Hy Lạp với "choeur" liên quan đến múa hát).
Từ đồng nghĩa
  • Ensemble vocal: Nhóm thanh nhạc, đội hợp xướng.
  • Maîtrise: Đội hợp xướng nhà thờ (thường gồm các ca sĩ trẻ).
  • Troupe: Đoàn, bọn (có thể dùng thay cho nghĩa ", bọn").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "choeur")

Thành ngữ liên quan
  • Faire choeur avec quelqu'un: Đồng thanh tương ứng, ủng hộ ai đó.
    • Tous ses partisans font choeur avec lui. (Tất cả những người ủng hộ anh ta đều đồng thanh với anh ta.)
danh từ giống đực
  1. đội hợp xướng
  2. bản hợp xướng
  3. , bọn
    • Le choeur des flatteurs
      bọn nịnh hót
  4. điện (ở nhà thờ công giáo)
  5. (tôn giáo) bậc (thiên thần)
  6. (từ , nghĩa ) đội nhảy múa hát
    • Coeur
  7. en choeur+ nhất tề, đồng thanh
    • enfant de choeur
      lễ sinh