chorée

Học thuật
Thân thiện
chorée

Une patiente présente des mouvements involontaires de chorée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng múa giật: Một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi các cử động không tự chủ, nhanh, giật, không nhịp điệu, thường ảnh hưởng đến mặt, tay chân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chorée de Huntington est une maladie génétique grave. (Chứng múa giật Huntington là một căn bệnh di truyền nghiêm trọng.)
    • Le médecin a diagnostiqué une chorée chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng múa giật.)
    • Les symptômes de la chorée peuvent inclure des mouvements involontaires des doigts. (Các triệu chứng của chứng múa giật có thể bao gồm những cử động không tự chủ của các ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chorée rhumatismale" hoặc "chorée de Sydenham": Chứng múa giật thấp khớp, một biến chứng thần kinh có thể xảy ra sau nhiễm liên cầu khuẩn, thường gặptrẻ em.
    • L'enfant a été traité pour une chorée rhumatismale. (Đứa trẻ đã được điều trị vì chứng múa giật thấp khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Choréique (tính từ): (thuộc về) chứng múa giật, tính chất múa giật.

    • Des mouvements choréiques (những cử động mang tính chất múa giật).
  • Choréiforme (tính từ): dạng giống như chứng múa giật.

    • Une agitation choréiforme (sự kích động dạng múa giật).
Từ đồng nghĩa
  • Danse de Saint-Guy: Một tên gọi , ít dùng trong y học hiện đại, để chỉ chứng múa giật.
chorée

Une patiente présente des mouvements involontaires de chorée.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng múa giật