chít
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cháu sáu đời: Thế hệ con cháu xa, là con của "chút" (cháu năm đời). Đây là từ dùng trong hệ thống xưng hô gia tộc truyền thống để chỉ quan hệ huyết thống rất xa.
Động từ:
- Quấn, buộc chặt (thường là trên đầu): Hành động quấn khăn, vải một cách chặt chẽ, thường quanh đầu.
- Bó sát, ôm khít (về quần áo): Chỉ trang phục ôm sát, bó chặt vào cơ thể.
- Khâu hẹp lại, thu nhỏ: Hành động may, khâu để làm cho một phần quần áo (như ống quần, thân áo) trở nên hẹp hơn, vừa vặn hơn.
- Bịt kín, trám lại: Hành động lấp đầy, bịt kín một khe hở, lỗ hổng bằng một chất liệu nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Theo gia phả, ông ấy là chít của cụ tổ đời thứ nhất. (Chỉ mối quan hệ huyết thống xa trong dòng họ.)
Động từ:
- Các bà, các mẹ thường chít khăn khi làm đồng để tránh nắng. (Mô tả hành động quấn khăn lên đầu.)
- Chiếc áo len này chít người, làm nổi bật đường cong. (Mô tả trang phục bó sát cơ thể.)
- Bà tôi chít ống quần cho vừa với cỡ chân của tôi. (Mô tả việc khâu thu nhỏ ống quần.)
- Thợ xây dùng vữa để chít các khe hở trên tường. (Mô tả việc trám, bịt kín khe hở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chít khăn": Cụm động từ cố định chỉ việc quấn khăn lên đầu.
- Trong lễ hội, người đàn ông chít khăn đỏ rất trang trọng.
"chít ống" (thường dùng cho quần): Chỉ việc làm cho ống quần nhỏ lại, bó hơn.
- Quần jean chít ống là mốt của giới trẻ một thời.
"chít bụng": Diễn tả việc thắt lưng, đai quần ôm chặt phần bụng.
- Chiếc thắt lưng da chít bụng khiến anh ấy trông thon gọn hơn.
Biến thể và từ liên quan
- Chút (danh từ): Cháu năm đời, thế hệ ngay trước "chít" trong hệ thống xưng hô.
- Chắt (danh từ): Cháu ba đời, thế hệ gần hơn "chút" và "chít".
- Chít hạt (danh từ, thực vật): Một tên gọi khác của cây đót, một loại cây họ tre.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa quấn/bó): .
- Động từ (nghĩa khâu hẹp): .
- Động từ (nghĩa bịt kín): .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Chít lại: Hành động buộc, thắt hoặc khâu cho chặt lại, khít lại.
- Cô ấy chít lại dây lưng cho chặt.
Chít vào: Mô tả việc quần áo ôm sát, dính vào cơ thể.
- Chiếc áo mưa mỏng chít vào người.
Lưu ý sử dụng
- Danh từ "chít" (chỉ quan hệ huyết thống) ngày nay ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày do gia đình hiện đại ít khi tính đếm nhiều đời như vậy. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn chương, gia phả hoặc ngữ cảnh nghiên cứu.
- Động từ "chít" phổ biến hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh về may mặc, trang phục, hoặc công việc thủ công như xây trát.
- 1 d. Cháu sáu đời, con của chút.
- 2 đg. 1 Quấn khăn chặt trên đầu. Chít khăn. 2 (Đồ mặc) bó sát thân hình. Thắt lưng da chít bụng. 3 Khâu cho hẹp lại. Chít áo. Quần chít ống. 4 Bịt kín chỗ rò, chỗ hở bằng một chất gì đó. Chít vách. Chít khe hở.